henry valentine miller

Định nghĩa

Henry Valentine Miller một danh từ riêng, chỉ một người cụ thể.

  • Henry Valentine Miller: Một tiểu thuyết gia người Mỹ (1891-1980), nổi tiếng với các tác phẩm văn học từng bị cấm bị coi khiêu dâm. Ông được biết đến với phong cách viết tự do, pha trộn giữa tự truyện, triết học phê bình xã hội.
dụ sử dụng
  • (Henry Valentine Miller tác giả của cuốn tiểu thuyết nổi tiếng "Tropic of Cancer".)
  • (Các tác phẩm của Henry Valentine Miller đã gây tranh cãi lớn trong thế kỷ 20 nội dung táo bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Milleresque style": phong cách viết đặc trưng của Henry Valentine Miller, thường mang tính tự truyện, trần trụi triết .

    • His latest novel has a Milleresque quality, blending raw emotion with philosophical musings. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy mang phong cách Milleresque, pha trộn cảm xúc thô sơ với những suy tư triết học.)
  • "the Miller controversy": cuộc tranh cãi xoay quanh các tác phẩm của Henry Valentine Miller, đặc biệt vấn đề kiểm duyệt tự do ngôn luận.

    • The Miller controversy in the 1960s helped redefine censorship laws in the United States. (Cuộc tranh cãi về Miller vào những năm 1960 đã giúp định nghĩa lại luật kiểm duyệtHoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Miller (danh từ riêng, dạng rút gọn): thường dùng để chỉ Henry Valentine Miller trong các ngữ cảnh văn học.

    • Miller's writing is often compared to that of D.H. Lawrence. (Văn phong của Miller thường được so sánh với D.H. Lawrence.)
  • Milleresque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Henry Valentine Miller.

    • The film's raw narrative has a Milleresque feel. (Câu chuyện trần trụi của bộ phim mang cảm giác Milleresque.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh văn học)
  • Nhà văn gây tranh cãi: dùng để chỉ những tác giả tác phẩm bị kiểm duyệt hoặc gây sốc, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với Henry Valentine Miller.
  • Tiểu thuyết gia tự truyện: nhấn mạnh phong cách viết dựa trên cuộc đời thực của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "the Miller legacy": di sản văn học của Henry Valentine Miller, bao gồm ảnh hưởng đến văn học hiện đại quyền tự do sáng tác.
    • The Miller legacy continues to inspire writers who challenge societal norms. (Di sản của Miller tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà văn thách thức các chuẩn mực xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be banned like Miller": bị cấm đoán hoặc kiểm duyệt giống như các tác phẩm của Henry Valentine Miller từng bị.
    • Many controversial books today risk being banned like Miller's novels were. (Nhiều cuốn sách gây tranh cãi ngày nay nguy bị cấm như tiểu thuyết của Miller từng bị.)