henry vi

henry vi

A young King Henry VI sits on a throne, holding a scepter.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Henry VI: Vua nước Anh (1422-1461 1470-1471), con trai của Henry V. Ông lên ngôi khi còn trẻ sơ sinh. Triều đại của ông bị gián đoạn bởi Chiến tranh Hoa hồng. Ông bị bắt làm tù binh năm 1460, Edward IV lên ngôi. Sau đó ông được giải cứu phục vị năm 1470, nhưng lại bị bắt bị sát hại tại Tháp London (1421-1471).

dụ sử dụng
  • (Henry VI lên ngôi vua khi mới chín tháng tuổi.)
  • (Triều đại của Henry VI bị đánh dấu bởi Chiến tranh Hoa hồng.)
  • (Các nhà sử học thường mô tả Henry VI một vị vua sùng đạo nhưng yếu đuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the reign of Henry VI": triều đại của Henry VI.
    • The reign of Henry VI saw a decline in royal authority. (Triều đại của Henry VI chứng kiến sự suy giảm quyền lực hoàng gia.)
  • "the deposition of Henry VI": việc phế truất Henry VI.
    • The deposition of Henry VI in 1461 led to the rise of the House of York. (Việc phế truất Henry VI vào năm 1461 dẫn đến sự trỗi dậy của Vương tộc York.)
Biến thể từ gần giống
  • Henry V: cha của Henry VI, một vị vua nổi tiếng với chiến thắng tại Agincourt.
  • Henry VII: cháu trai của Henry VI, người sáng lập Vương triều Tudor.
Từ đồng nghĩa
  • Vua Henry VI: cách gọi tương tự.
  • Quốc vương Henry VI: cách gọi trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "A Henry VI" (hiếm, mang tính ẩn dụ): chỉ một người lãnh đạo yếu đuối hoặc bị thao túng.
    • The CEO was a Henry VI, a figurehead controlled by his advisors. (Vị giám đốc điều hành đó giống như một Henry VI, một nhân vật bù nhìn bị các cố vấn điều khiển.)