henry viii

henry viii

King Henry VIII sits on his throne in the royal court.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Henry VIII (1491-1547): Vua nước Anh từ năm 1509 đến 1547, con trai của vua Henry VII. Ông nổi tiếng sáu người vợ việc ly dị với Catherine of Aragon dẫn đến cuộc ly khai khỏi Giáo hội Công giáo La vào năm 1534, khởi đầu cho Phong trào Cải cách Tôn giáo tại Anh.

dụ sử dụng
  • (Henry VIII một trong những vị vua nổi tiếng nhất trong lịch sử nước Anh.)
  • (Triều đại của Henry VIII chứng kiến việc giải thể các tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Henry VIII": (thành ngữ không chính thức) chỉ một người đàn ông kết hôn nhiều lần hoặc nhiều vợ.

    • He has been married five times; he's a real Henry VIII. (Anh ta đã kết hôn năm lần; đúng một Henry VIII thực sự.)
  • "Henry VIII complex": (tâm lý học) chỉ xu hướng thống trị, kiểm soát thay đổi bạn tình thường xuyên.

    • Some historians argue that Henry VIII had a complex personality. (Một số nhà sử học cho rằng Henry VIII một tính cách phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tudor (adj): thuộc về triều đại Tudor, bao gồm Henry VIII.
    • Tudor architecture is famous for its distinctive style. (Kiến trúc Tudor nổi tiếng với phong cách đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Monarch: quốc vương.
  • Reformer: người cải cách (ám chỉ vai trò trong cuộc Cải cách Tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng "Henry VIII".

Thành ngữ liên quan
  • "to have a wife like Henry VIII": (thành ngữ) chỉ việc một người vợ hay thay đổi hoặc khó tính.
    • His marriage is chaotic; he jokes that he has a wife like Henry VIII. (Cuộc hôn nhân của anh ấy hỗn loạn; anh ấy đùa rằng mình một người vợ như Henry VIII.)