henry ward beecher

Định nghĩa

Henry Ward Beecher một danh từ riêng, chỉ một người cụ thể: - Mục sư người Mỹ: Ông một giáo sĩ nổi tiếng của Hoa Kỳ, sống từ năm 1813 đến 1887. - Nhà lãnh đạo phong trào bãi : Beecher một trong những người tiên phong ảnh hưởng lớn trong việc đấu tranh chống lại chế độ nô lệ ở Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Henry Ward Beecher đã giảng những bài thuyết giáo mạnh mẽ chống lại chế độ nô lệ.)
  • (Nhiều người ngưỡng mộ Henry Ward Beecher quan điểm bãi của ông.)
  • (Các bài viết của Henry Ward Beecher đã truyền cảm hứng cho cải cách xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beecher's Bibles": Một thuật ngữ lịch sử chỉ những khẩu súng trường Sharps Beecher gửi đến phe bãi ở Kansas để chống lại phe ủng hộ nô lệ.

    • The phrase "Beecher's Bibles" became a symbol of armed resistance against slavery. (Cụm từ "Beecher's Bibles" trở thành biểu tượng của sự kháng cự trang chống lại chế độ nô lệ.)
  • Phong trào "Beecherism": Một trào lưu tư tưởng tôn giáo xã hội do ông khởi xướng, nhấn mạnh vào việc áp dụng đạo đức Kitô giáo vào các vấn đề xã hội.

    • Beecherism influenced many progressive reforms in the 19th century. (Chủ nghĩa Beecher đã ảnh hưởng đến nhiều cải cách tiến bộ trong thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Beecher (danh từ riêng, viết tắt): Thường được dùng để chỉ Henry Ward Beecher trong các văn bản lịch sử.

    • Beecher's speeches are still studied today. (Các bài phát biểu của Beecher vẫn được nghiên cứu cho đến ngày nay.)
  • Beecherism (danh từ): Học thuyết hoặc phong trào do Henry Ward Beecher khởi xướng.

    • Beecherism combined religious faith with social activism. (Chủ nghĩa Beecher kết hợp đức tin tôn giáo với hoạt động xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Abolitionist preacher: Nhà thuyết giáo bãi (mô tả vai trò của Beecher).
  • Social reformer: Nhà cải cách xã hội ( ông tham gia nhiều phong trào cải cách khác ngoài bãi ).
Các cụm từ liên quan (không phrasal verbs do danh từ riêng)
  • Beecher's influence: Ảnh hưởng của Beecher.

    • Beecher's influence extended beyond the church into politics. (Ảnh hưởng của Beecher vượt ra ngoài nhà thờ vào chính trị.)
  • Beecher's legacy: Di sản của Beecher.

    • Beecher's legacy includes both his abolitionist work and his controversial personal life. (Di sản của Beecher bao gồm cả công việc bãi cuộc sống cá nhân gây tranh cãi của ông.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Beecher": Thành ngữ không chính thức, ám chỉ một người tài hùng biện đam mê cải cách xã hội.
    • He spoke with such passion that people called him a Beecher. (Anh ấy nói với niềm đam mê đến nỗi mọi người gọi anh ấy một Beecher.)