henry's law
Định nghĩa
Định luật Henry là một danh từ trong lĩnh vực hóa học, được đặt theo tên nhà hóa học người Anh William Henry. Định luật này phát biểu rằng: Lượng khí hòa tan trong một chất lỏng (thường là nước) tỷ lệ thuận với áp suất riêng phần của khí đó ở phía trên bề mặt chất lỏng, ở nhiệt độ không đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Theo định luật Henry, độ hòa tan của carbon dioxide trong nước tăng khi áp suất cao hơn.)
- (Hiệu ứng sủi bọt trong lon soda được giải thích bởi định luật Henry: khí được hòa tan dưới áp suất cao và thoát ra khi mở lon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ứng dụng của định luật Henry": Định luật này được dùng để giải thích hiện tượng hòa tan khí trong các quy trình công nghiệp, như sản xuất đồ uống có ga, hoặc trong y học (ví dụ: bệnh giảm áp ở thợ lặn).
- "Hằng số Henry": Một giá trị đặc trưng cho mỗi cặp khí-chất lỏng, biểu thị độ hòa tan của khí đó.
- The Henry's law constant for oxygen in water is different from that for nitrogen. (Hằng số định luật Henry của oxy trong nước khác với của nitơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Định luật Henry (không có dấu gạch nối): Cách viết phổ biến, đôi khi được viết là "Henry's Law" (viết hoa chữ cái đầu).
- Hằng số Henry: Một thuật ngữ liên quan, dùng để tính toán cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Định luật hòa tan khí: Một cách gọi mô tả khác, nhưng không chính xác bằng "định luật Henry".
- Nguyên lý Henry: Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tuân theo định luật Henry: Dùng để nói về các chất khí hoặc quy trình hóa học.
- The behavior of this gas obeys Henry's law at low pressures. (Hành vi của khí này tuân theo định luật Henry ở áp suất thấp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Henry's law", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.