hepadnavirus

hepadnavirus

A scientist examines a hepadnavirus model under a laboratory light.

Định nghĩa

Danh từ: - Một nhóm virus DNA động vật: "Hepadnavirus" một nhóm virus vật chất di truyền DNA, bao gồm các virus gây bệnhvịt, macmot, sóc các loài động vật khác, cũng như virus gây viêm gan B ở người.

dụ sử dụng
  • (Họ hepadnavirus bao gồm virus viêm gan B, một nguyên nhân chính gây bệnh ganngười.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hepadnavirus ở macmot để hiểu cách virus gây nhiễm trùng mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hepadnavirus replication": quá trình nhân lên của hepadnavirus.

    • The replication cycle of hepadnaviruses involves reverse transcription. (Chu kỳ nhân lên của hepadnavirus bao gồm quá trình phiên ngược.)
  • "Hepadnavirus infection": nhiễm trùng do hepadnavirus.

    • Chronic hepadnavirus infection can lead to liver cirrhosis and cancer. (Nhiễm trùng mãn tính do hepadnavirus có thể dẫn đến gan ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Hepadnaviral (tính từ): thuộc về hepadnavirus.
    • Hepadnaviral DNA is found in the liver cells of infected animals. (DNA hepadnaviral được tìm thấy trong tế bào gan của động vật bị nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
  • Virus viêm gan B: trong ngữ cảnh chỉ virus gây bệnhngười, hepadnavirus thường được đồng nghĩa với virus viêm gan B (HBV).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.