hepatic artery
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động mạch gan: "hepatic artery" là một thuật ngữ giải phẫu chỉ động mạch chính cung cấp máu giàu oxy cho gan. Đây là một nhánh của động mạch chủ bụng, thường phân nhánh thành động mạch gan phải và trái để nuôi dưỡng các thùy gan tương ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Động mạch gan cung cấp máu giàu oxy cho gan.)
- (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ đã kẹp cẩn thận động mạch gan để ngăn chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"common hepatic artery": động mạch gan chung, đoạn chính của động mạch gan trước khi phân nhánh.
- The common hepatic artery branches into the proper hepatic artery and the gastroduodenal artery. (Động mạch gan chung phân nhánh thành động mạch gan riêng và động mạch dạ dày-tá tràng.)
"proper hepatic artery": động mạch gan riêng, phần tiếp nối của động mạch gan chung sau khi tách nhánh dạ dày-tá tràng.
- The proper hepatic artery runs within the hepatoduodenal ligament. (Động mạch gan riêng chạy trong dây chằng gan-tá tràng.)
Biến thể và từ gần giống
Hepatic (tính từ): thuộc về gan.
- Hepatic function tests are used to assess liver health. (Các xét nghiệm chức năng gan được dùng để đánh giá sức khỏe của gan.)
Arterial (tính từ): thuộc về động mạch.
- Arterial blood is rich in oxygen. (Máu động mạch giàu oxy.)
Từ đồng nghĩa
- Liver artery: động mạch gan (từ thông dụng hơn, ít chuyên ngành).
- Hepatic arterial system: hệ thống động mạch gan (chỉ toàn bộ mạng lưới động mạch nuôi gan).
Các cụm từ liên quan
Hepatic artery aneurysm: phình động mạch gan.
- A hepatic artery aneurysm is a rare but serious condition. (Phình động mạch gan là một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.)
Hepatic artery thrombosis: huyết khối động mạch gan.
- Hepatic artery thrombosis can occur after liver transplantation. (Huyết khối động mạch gan có thể xảy ra sau ghép gan.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.