hepatic tanager

hepatic tanager

A bright red hepatic tanager perches on a pine branch in a sunlit forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chim hồng tước gan: "hepatic tanager" một loài chim hồng tước (thuộc họ Thraupidae) thường thấyvùng tây nam Hoa Kỳ Mexico. Tên gọi "hepatic" (liên quan đến gan) bắt nguồn từ màu lông đỏ hoặc nâu đỏ đặc trưng của con đực, giống màu gan động vật.

dụ sử dụng
  • (Chim hồng tước gan được biết đến với bộ lông đỏ rực rỡ.)
  • (Những người ngắm chim thường thấy chim hồng tước gan trong các khu rừng thông-sồi ở Arizona.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hepatic tanager migration": sự di cư của chim hồng tước gan. (Sự di cư của chim hồng tước gan diễn ra vào mùa xuân mùa thu.)
  • "hepatic tanager habitat": môi trường sống của chim hồng tước gan. (Môi trường sống của chim hồng tước gan bao gồm các vùng núi tán cây dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanager (danh từ): chim hồng tước (tên gọi chung cho các loài trong họ Thraupidae). (Nhiều loài chim hồng tước màu sắc rực rỡ.)
  • Hepatic (tính từ): thuộc về gan, màu gan. (Màu gan của con chim rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Piranga flava (tên khoa học): tên Latin của loài chim hồng tước gan. (Tên khoa học của chim hồng tước gan Piranga flava.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "hepatic tanager".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hepatic tanager".)