hepatitis a virus
A doctor explains the hepatitis A virus to a patient using a medical diagram.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Virus viêm gan A: "hepatitis a virus" là một loại virus gây ra bệnh viêm gan A, một bệnh nhiễm trùng gan cấp tính. Virus này lây truyền qua đường tiêu hóa, thường qua thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm.
Ví dụ sử dụng
- (Virus viêm gan A thường được tìm thấy trong thực phẩm bị ô nhiễm.)
- (Tiêm phòng có thể ngăn ngừa nhiễm virus viêm gan A.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "transmission of hepatitis a virus": sự lây truyền của virus viêm gan A.
- Poor sanitation increases the risk of transmission of hepatitis a virus. (Vệ sinh kém làm tăng nguy cơ lây truyền virus viêm gan A.)
Biến thể và từ gần giống
- Hepatitis A (danh từ): bệnh viêm gan A, căn bệnh do virus này gây ra.
- Hepatitis A vaccine (danh từ): vắc-xin phòng bệnh viêm gan A.
Từ đồng nghĩa
- HAV (viết tắt): viết tắt của "hepatitis a virus" trong ngữ cảnh y học.
- HAV is highly contagious in unsanitary conditions. (HAV rất dễ lây lan trong điều kiện mất vệ sinh.)
Các cụm từ liên quan
- Infection with hepatitis a virus: nhiễm virus viêm gan A.
- Symptoms of infection with hepatitis a virus include jaundice and fatigue. (Triệu chứng của nhiễm virus viêm gan A bao gồm vàng da và mệt mỏi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hepatitis a virus".