hepatitis b
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viêm gan B: "hepatitis B" là một bệnh nhiễm trùng gan nghiêm trọng do virus viêm gan B (HBV) gây ra. Bệnh này có thể ở dạng cấp tính (ngắn hạn) hoặc mạn tính (kéo dài), và có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như xơ gan hoặc ung thư gan.
- Đặc điểm lây truyền: Virus viêm gan B lây truyền qua tiếp xúc với máu hoặc các chất dịch cơ thể của người nhiễm bệnh, ví dụ qua quan hệ tình dục không an toàn, dùng chung kim tiêm, hoặc từ mẹ sang con trong khi sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hepatitis B is a major public health problem in many parts of the world. (Viêm gan B là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn ở nhiều nơi trên thế giới.)
- She was vaccinated against hepatitis B before traveling to Southeast Asia. (Cô ấy đã được tiêm vắc-xin phòng viêm gan B trước khi đi du lịch đến Đông Nam Á.)
- Chronic hepatitis B can cause liver damage over time. (Viêm gan B mạn tính có thể gây tổn thương gan theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hepatitis B virus" (HBV): Virus viêm gan B.
- The hepatitis B virus is highly contagious and can survive outside the body for several days. (Virus viêm gan B rất dễ lây lan và có thể tồn tại bên ngoài cơ thể trong vài ngày.)
"hepatitis B vaccine": Vắc-xin phòng viêm gan B.
- The hepatitis B vaccine is recommended for all infants and high-risk adults. (Vắc-xin phòng viêm gan B được khuyến cáo cho tất cả trẻ sơ sinh và người lớn có nguy cơ cao.)
"acute hepatitis B": Viêm gan B cấp tính (thường tự khỏi trong vài tháng).
- Acute hepatitis B may cause symptoms like jaundice, fatigue, and nausea. (Viêm gan B cấp tính có thể gây ra các triệu chứng như vàng da, mệt mỏi và buồn nôn.)
"chronic hepatitis B": Viêm gan B mạn tính (kéo dài hơn 6 tháng).
- Chronic hepatitis B requires long-term monitoring and antiviral treatment. (Viêm gan B mạn tính cần được theo dõi và điều trị kháng virus lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Hepatitis B surface antigen (HBsAg): Kháng nguyên bề mặt viêm gan B (chỉ dấu nhiễm trùng).
- Hepatitis B e antigen (HBeAg): Kháng nguyên e viêm gan B (chỉ dấu virus đang nhân lên).
- Hepatitis B core antibody (anti-HBc): Kháng thể lõi viêm gan B (chỉ dấu nhiễm trùng trong quá khứ hoặc hiện tại).
- Hepatitis B vaccine series: Chuỗi vắc-xin viêm gan B (thường gồm 3-4 mũi).
Từ đồng nghĩa
- HBV: Viết tắt của hepatitis B virus (virus viêm gan B).
- Viêm gan siêu vi B: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Contract hepatitis B: Nhiễm viêm gan B.
- He contracted hepatitis B from a blood transfusion. (Anh ấy bị nhiễm viêm gan B từ một lần truyền máu.)
- Transmit hepatitis B: Lây truyền viêm gan B.
- The virus can be transmitted through unprotected sex. (Virus có thể lây truyền qua quan hệ tình dục không an toàn.)
Thành ngữ liên quan
"Hepatitis B carrier": Người mang virus viêm gan B (không có triệu chứng nhưng có thể lây bệnh).
- Many hepatitis B carriers do not know they are infected. (Nhiều người mang virus viêm gan B không biết mình bị nhiễm.)
"Hepatitis B flare-up": Đợt bùng phát viêm gan B (khi virus hoạt động mạnh).
- Stress can trigger a hepatitis B flare-up in chronic patients. (Căng thẳng có thể kích hoạt đợt bùng phát viêm gan B ở bệnh nhân mạn tính.)