hepatocarcinoma
Định nghĩa
Danh từ: - Ung thư biểu mô tế bào gan: "hepatocarcinoma" là một loại ung thư ác tính phát sinh từ các tế bào gan (tế bào biểu mô gan). Đây là dạng ung thư gan nguyên phát phổ biến nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tế bào gan sau khi sinh thiết.)
- (Ung thư biểu mô tế bào gan thường phát triển ở bệnh nhân mắc bệnh gan mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hepatocarcinoma" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên ngành, đặc biệt là trong báo cáo giải phẫu bệnh hoặc chẩn đoán hình ảnh.
- The radiologist identified a mass suggestive of hepatocarcinoma on the CT scan. (Bác sĩ X-quang xác định một khối u gợi ý ung thư biểu mô tế bào gan trên phim chụp CT.)
Biến thể và từ gần giống
- Hepatocellular carcinoma (danh từ): ung thư biểu mô tế bào gan (từ đồng nghĩa chính xác, thường được viết tắt là HCC).
- Hepatocellular carcinoma is the most common type of liver cancer. (Ung thư biểu mô tế bào gan là loại ung thư gan phổ biến nhất.)
- Hepatoma (danh từ): u gan (thuật ngữ cũ, ít dùng hơn, thường chỉ khối u lành tính hoặc ác tính).
- The term hepatoma is sometimes used interchangeably with hepatocarcinoma. (Thuật ngữ u gan đôi khi được dùng thay thế cho ung thư biểu mô tế bào gan.)
Từ đồng nghĩa
- Liver cancer: ung thư gan (thuật ngữ chung, không chỉ rõ loại tế bào).
- HCC: viết tắt của hepatocellular carcinoma, thường dùng trong hồ sơ bệnh án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp, do "hepatocarcinoma" là danh từ chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng, vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên biệt.