hepatocellular carcinoma
Định nghĩa
Danh từ (y học): - Ung thư biểu mô tế bào gan: Là một loại ung thư ác tính phát sinh trực tiếp từ các tế bào gan (tế bào biểu mô gan). Đây là dạng ung thư gan nguyên phát phổ biến nhất, thường liên quan đến các bệnh lý gan mạn tính như xơ gan hoặc viêm gan siêu vi B, C.
Ví dụ sử dụng
- (Ung thư biểu mô tế bào gan là loại ung thư gan nguyên phát phổ biến nhất.)
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tế bào gan sau khi sinh thiết gan.)
- (Nhiễm viêm gan B mạn tính là một yếu tố nguy cơ chính gây ung thư biểu mô tế bào gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hepatocellular carcinoma (HCC)": Thường được viết tắt là HCC trong y văn.
- HCC accounts for approximately 80% of all liver cancer cases. (HCC chiếm khoảng 80% tổng số ca ung thư gan.)
"Advanced hepatocellular carcinoma": Ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn tiến triển, khi khối u đã lan rộng.
- Treatment options for advanced hepatocellular carcinoma include targeted therapy and immunotherapy. (Các lựa chọn điều trị cho ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn tiến triển bao gồm liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
Hepatocellular (tính từ): thuộc về tế bào gan.
- Hepatocellular function is impaired in cirrhosis. (Chức năng tế bào gan bị suy giảm trong xơ gan.)
Carcinoma (danh từ): ung thư biểu mô (một loại ung thư xuất phát từ tế bào biểu mô).
- Carcinoma is a common type of cancer. (Ung thư biểu mô là một loại ung thư phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Liver cancer (ung thư gan): Thuật ngữ chung, nhưng "hepatocellular carcinoma" cụ thể hơn về nguồn gốc tế bào.
- HCC: Viết tắt thông dụng trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)