hepatoflavin

hepatoflavin

A scientist examines a vial of hepatoflavin in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại vitamin B: "Hepatoflavin" một dạng của vitamin B2 (riboflavin), tác dụng ngăn ngừa các tổn thương da giảm cân.

dụ sử dụng
  • (Hepatoflavin rất cần thiết để duy trì làn da khỏe mạnh ngăn ngừa giảm cân.)
  • (Sự thiếu hụt hepatoflavin có thể dẫn đến các tổn thương da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hepatoflavin" thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh y học hoặc dinh dưỡng, đặc biệt khi nói về vai trò của vitamin B2 trong quá trình trao đổi chất.
    • Research indicates that hepatoflavin plays a crucial role in energy production. (Nghiên cứu chỉ ra rằng hepatoflavin đóng vai trò quan trọng trong sản xuất năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Riboflavin (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của vitamin B2, đồng nghĩa với hepatoflavin.

    • Riboflavin is found in milk, eggs, and green vegetables. (Riboflavin trong sữa, trứng rau xanh.)
  • Vitamin B2 (danh từ): tên gọi thông thường của hepatoflavin trong chế độ ăn uống.

    • Vitamin B2 helps the body break down carbohydrates, proteins, and fats. (Vitamin B2 giúp cơ thể phân hủy carbohydrate, protein chất béo.)
Từ đồng nghĩa
  • Riboflavin: tên hóa học chính xác của hepatoflavin.
  • Vitamin G: tên gọi của vitamin B2 trong một số tài liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "hepatoflavin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hepatoflavin".