hepatojugular reflux
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành y học): - Phản hồi gan-tĩnh mạch cảnh: Là hiện tượng trào ngược tĩnh mạch xảy ra ở bệnh nhân suy tim sung huyết, khi áp lực tĩnh mạch trung tâm tăng cao. Khi ấn vào vùng gan, máu từ gan bị đẩy ngược lên tĩnh mạch cảnh (tĩnh mạch ở cổ), khiến tĩnh mạch này nổi rõ và căng phồng lên.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ kiểm tra phản hồi gan-tĩnh mạch cảnh bằng cách ấn vào gan của bệnh nhân.)
- (Trong suy tim sung huyết, phản hồi gan-tĩnh mạch cảnh là một dấu hiệu lâm sàng phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to elicit hepatojugular reflux": gây ra hoặc kích thích phản hồi gan-tĩnh mạch cảnh trong quá trình khám lâm sàng.
- The physician applied firm pressure to the liver to elicit hepatojugular reflux. (Bác sĩ ấn mạnh vào gan để kích thích phản hồi gan-tĩnh mạch cảnh.)
"positive hepatojugular reflux": kết quả xét nghiệm dương tính, cho thấy có hiện tượng trào ngược.
- A positive hepatojugular reflux indicates elevated jugular venous pressure. (Phản hồi gan-tĩnh mạch cảnh dương tính cho thấy áp lực tĩnh mạch cảnh tăng cao.)
Biến thể và từ gần giống
Hepatojugular (tính từ): thuộc về gan và tĩnh mạch cảnh.
- The hepatojugular reflex is another term for this phenomenon. (Phản xạ gan-tĩnh mạch cảnh là một thuật ngữ khác cho hiện tượng này.)
Reflux (danh từ): sự trào ngược (dịch hoặc máu).
- Gastroesophageal reflux is a different condition from hepatojugular reflux. (Trào ngược dạ dày-thực quản là một tình trạng khác với phản hồi gan-tĩnh mạch cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Abdominojugular reflux (phản hồi bụng-tĩnh mạch cảnh): một thuật ngữ tương tự, nhưng thường dùng khi ấn vào vùng bụng thay vì riêng gan.
- Hepatojugular reflex (phản xạ gan-tĩnh mạch cảnh): đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ liên quan
- Jugular venous pressure (áp lực tĩnh mạch cảnh): yếu tố được đánh giá thông qua phản hồi gan-tĩnh mạch cảnh.
- Measuring jugular venous pressure helps assess hepatojugular reflux. (Đo áp lực tĩnh mạch cảnh giúp đánh giá phản hồi gan-tĩnh mạch cảnh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.)