hephaistos
Danh từ riêng: Trong thần thoại Hy Lạp, "Hephaistos" là vị thần què của lửa và nghề rèn kim loại, được xem là con trai của thần Zeus và nữ thần Hera. Ông tương ứng với thần Vulcan trong thần thoại La Mã.
- (Hephaistos forged legendary weapons for the gods on Mount Olympus.)
- (In the Iliad, Hephaistos is described as a skilled blacksmith who is lame.)
"Ngọn lửa của Hephaistos": Ẩn dụ chỉ sức mạnh sáng tạo và kỹ thuật chế tác tinh xảo.
- Tác phẩm điêu khắc này mang ngọn lửa của Hephaistos, thể hiện sự tinh tế trong từng đường nét. (This sculpture carries the fire of Hephaistos, showing refinement in every detail.)
"Thần rèn Hephaistos": Cụm từ dùng để mô tả một người thợ thủ công xuất sắc.
- Anh ấy được gọi là thần rèn Hephaistos trong làng chế tác đồng hồ. (He is called the god of forging Hephaistos in the watchmaking village.)
- Hephaestus (n): Phiên âm La Tinh hóa của "Hephaistos", thường dùng trong văn bản tiếng Anh.
- Vulcan (n): Tên La Mã tương ứng, chỉ thần lửa và nghề rèn.
- Thần lửa: Vị thần cai quản lửa, thường dùng để chỉ Hephaistos hoặc Vulcan.
- Thợ rèn thần thánh: Người thợ rèn có khả năng siêu nhiên.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Hephaistos" vì đây là danh từ riêng. Tuy nhiên, trong văn cảnh, có thể dùng: - Gắn liền với Hephaistos: Liên kết với khả năng chế tác hoặc lửa. - Nghề rèn truyền thống gắn liền với Hephaistos trong văn hóa Hy Lạp. (The traditional forging craft is associated with Hephaistos in Greek culture.)
"Lửa của Hephaistos": Thành ngữ chỉ sự sáng tạo mãnh liệt hoặc kỹ năng chế tác vượt trội.
- Bức tranh này thắp lên lửa của Hephaistos trong tâm hồn người xem. (This painting ignites the fire of Hephaistos in the viewer's soul.)
"Bàn tay Hephaistos": Chỉ bàn tay khéo léo của một nghệ nhân.
- Chiếc vòng cổ này được làm bởi bàn tay Hephaistos của người thợ bạc. (This necklace was made by the hands of Hephaistos of the silversmith.)