heptacorde

Học thuật
Thân thiện
heptacorde

Un musicien accorde un heptacorde ancien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () bảy dây: Dùng để mô tả một nhạc cụ bảy dây đàn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une lyre heptacorde est un instrument ancien. (Một cây đàn lia heptacordemột nhạc cụ cổ xưa.)
    • Il a restauré une guitare heptacorde rare. (Anh ấy đã phục chế một cây đàn ghi-ta heptacorde hiếm có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Instrument heptacorde": Nhạc cụ bảy dây.
    • Le musicien étudie les partitions pour instrument heptacorde. (Nhạc công đang nghiên cứu các bản nhạc viết cho nhạc cụ bảy dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Heptacordie (danh từ giống cái): Thuật ngữ chỉ đặc tính hoặc trạng thái bảy dây.
  • Tétracorde (tính từ): () bốn dây.
  • Hexacorde (tính từ): () sáu dây.
  • Octacorde (tính từ): () tám dây.
Từ đồng nghĩa
  • À sept cordes: bảy dây (cụm từ mô tả thông thường).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc học, mô tả nhạc cụ tính chuyên môn cao. ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
heptacorde

Un musicien accorde un heptacorde ancien.

tính từ
  1. () bảy dây (nhạc khí)

Từ có nhắc đến "heptacorde"