heracleum sphondylium
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thô cao: Heracleum sphondylium là một loại cây thân thảo cao, thô ráp, có thân dày và chùm hoa màu trắng đến tím. Loài cây này thường mọc hoang ở các vùng đồng cỏ và ven đường ở châu Âu và châu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Cây có thể cao tới hai mét.)
- (Nông dân thường loại bỏ cây vì nó có thể xâm lấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học: Tên khoa học thường được dùng để phân biệt loài này với các loài cây tương tự như cây cỏ sữa (giống ).
- The classification of heracleum sphondylium is crucial for botanical studies. (Việc phân loại cây Heracleum sphondylium rất quan trọng trong các nghiên cứu thực vật học.)
Biến thể và từ gần giống
- Heracleum (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), bao gồm các loài như và (cây cỏ sữa khổng lồ).
- The heracleum genus contains many species with similar characteristics. (Chi Heracleum chứa nhiều loài có đặc điểm tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Cây cỏ sữa châu Âu: Một tên gọi thông thường khác của , dùng để chỉ loại cây này trong bối cảnh thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì đây là tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.