heracleum sphondylium

heracleum sphondylium

A tall stand of heracleum sphondylium grows beside a country path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thô cao: Heracleum sphondylium một loại cây thân thảo cao, thô ráp, thân dày chùm hoa màu trắng đến tím. Loài cây này thường mọc hoangcác vùng đồng cỏ ven đườngchâu Âu châu Á.
dụ sử dụng
  • (Cây có thể cao tới hai mét.)
  • (Nông dân thường loại bỏ cây có thể xâm lấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: Tên khoa học thường được dùng để phân biệt loài này với các loài cây tương tự như cây cỏ sữa (giống ).
    • The classification of heracleum sphondylium is crucial for botanical studies. (Việc phân loại cây Heracleum sphondylium rất quan trọng trong các nghiên cứu thực vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Heracleum (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), bao gồm các loài như (cây cỏ sữa khổng lồ).
    • The heracleum genus contains many species with similar characteristics. (Chi Heracleum chứa nhiều loài đặc điểm tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây cỏ sữa châu Âu: Một tên gọi thông thường khác của , dùng để chỉ loại cây này trong bối cảnh thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.