heracleum

heracleum

A tall heracleum plant grows beside a quiet country road.

Định nghĩa

Danh từ: - Heracleum một chi thực vật hoa thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), phân bố rộng rãi trên thế giới. Các loài trong chi này thường rễ hoặc thân rễ dày, cụm hoa hình tán lớn với màu trắng.

dụ sử dụng
  • (Chi Heracleum thường được tìm thấycác vùng ôn đới của Bắc bán cầu.)
  • (Các tán hoa lớn màu trắng của chi Heracleum giúp dễ dàng nhận dạng trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heracleum sphondylium": Loài phổ biến nhất trong chi, thường được gọi là "cây bò cạp nước" hay "hogweed".
    • Heracleum sphondylium can grow up to two meters tall. (Heracleum sphondylium có thể cao tới hai mét.)
  • "Heracleum mantegazzianum": Loài xâm lấn nguy hiểm, gây bỏng da khi tiếp xúc với nhựa cây.
    • Heracleum mantegazzianum is known for causing severe skin burns. (Heracleum mantegazzianum được biết đến với khả năng gây bỏng da nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Heracleaceous (adj): thuộc về chi Heracleum.
    • The heracleaceous plants are commonly found in meadows. (Các loài thực vật thuộc chi Heracleum thường được tìm thấyđồng cỏ.)
  • Heracleum (danh từ riêng): tên khoa học của chi, không dạng số nhiều thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Hogweed: tên thông dụng cho một số loài trong chi Heracleum.
    • Hogweed is a common name for Heracleum species. (Hogweed tên thông dụng cho các loài Heracleum.)
  • Cow parsnip: tên gọi khác cho một số loài trong chi, đặc biệt Heracleum maximum.
    • Cow parsnip is a type of Heracleum native to North America. (Cow parsnip một loại Heracleum nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "heracleum" do đây danh từ chỉ chi thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "heracleum".