heraclitus
Định nghĩa
Danh từ riêng: Hê-ra-clít (Heraclitus) là một triết gia Hy Lạp thời tiền Socrates (khoảng 500 TCN). Ông nổi tiếng với học thuyết cho rằng lửa là nguồn gốc của vạn vật và rằng sự vĩnh hằng chỉ là ảo ảnh, bởi mọi thứ đều trong trạng thái biến đổi không ngừng (dòng chảy vĩnh cửu).
Ví dụ sử dụng
- (Hê-ra-clít nổi tiếng với học thuyết rằng mọi thứ đều trong dòng chảy.)
- (Triết lý của Hê-ra-clít nhấn mạnh sự thay đổi liên tục trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heraclitean flux": dòng chảy Hê-ra-clít, thuật ngữ chỉ sự biến đổi không ngừng của vạn vật theo triết lý của ông.
- The concept of Heraclitean flux challenges the idea of fixed reality. (Khái niệm dòng chảy Hê-ra-clít thách thức ý tưởng về thực tại cố định.)
Biến thể và từ gần giống
- Heraclitean (tính từ): thuộc về Hê-ra-clít hoặc triết lý của ông.
- Heraclitean philosophy is often contrasted with that of Parmenides. (Triết lý Hê-ra-clít thường được đối lập với triết lý của Parmenides.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Heraclitus" là tên riêng của một triết gia cụ thể. Có thể dùng cụm từ "triết gia dòng chảy" (philosopher of flux) để mô tả ông.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "You cannot step into the same river twice": câu nói nổi tiếng của Hê-ra-clít, ám chỉ sự thay đổi liên tục.
- Heraclitus's saying "You cannot step into the same river twice" illustrates his belief in perpetual change. (Câu nói của Hê-ra-clít "Không ai tắm hai lần trên cùng một dòng sông" minh họa cho niềm tin của ông về sự thay đổi vĩnh viễn.)