herakles
Định nghĩa
- Danh từ:
- Heracles (Anh hùng) Trong thần thoại cổ điển, "Heracles" (hay "Herakles") là một anh hùng nổi tiếng với sức mạnh phi thường. Ông đã thực hiện 12 kỳ công vĩ đại để đạt được sự bất tử.
- Biểu tượng của sức mạnh Từ này cũng được dùng để chỉ bất kỳ ai có sức mạnh siêu phàm hoặc thành tích phi thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In classical mythology, Heracles is the son of Zeus and a mortal woman. (Trong thần thoại cổ điển, Heracles là con trai của thần Zeus và một người phụ nữ phàm trần.)
- The story of Heracles and his twelve labors is one of the most famous myths in Greek culture. (Câu chuyện về Heracles và 12 kỳ công của ông là một trong những huyền thoại nổi tiếng nhất trong văn hóa Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The labors of Heracles": 12 kỳ công của Heracles, thường được dùng để chỉ những nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.
- Completing this project felt like one of the labors of Heracles. (Hoàn thành dự án này giống như một trong những kỳ công của Heracles.)
"Heracles-like strength": sức mạnh giống như Heracles, dùng để miêu tả sức mạnh vượt trội.
- The weightlifter exhibited Heracles-like strength when he lifted 300 kilograms. (Vận động viên cử tạ thể hiện sức mạnh như Heracles khi anh ta nâng 300 kg.)
Biến thể và từ gần giống
Heraclean (tính từ): thuộc về Heracles, có sức mạnh như Heracles.
- His Heraclean efforts saved the village from the flood. (Những nỗ lực phi thường như Heracles của anh ấy đã cứu ngôi làng khỏi trận lụt.)
Hercules (danh từ): phiên bản Latin của "Heracles", thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- The Hercules beetle is named after the hero for its large size. (Bọ Hercules được đặt tên theo anh hùng này vì kích thước lớn của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Hero: anh hùng, người có thành tích xuất sắc.
- Demigod: á thần, con của thần và người phàm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "Heracles" là danh từ riêng, không đi kèm với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
"A Herculean task": một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn, đòi hỏi sức lực và lòng dũng cảm lớn.
- Cleaning up the entire city park alone was a Herculean task. (Dọn dẹp toàn bộ công viên thành phố một mình là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.)
"Not a Hercules": không phải là người có sức mạnh phi thường, thường dùng để khiêm tốn.
- I'm not a Hercules, so I need help carrying these boxes. (Tôi không phải là Hercules, nên tôi cần giúp đỡ để mang những hộp này.)