herb of grace
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại thảo mộc lâu năm có mùi thơm mạnh: "herb of grace" chỉ một loại cây thân thảo sống lâu năm, có nguồn gốc châu Âu, với lá màu xám xanh và vị đắng. Lá của nó có thể gây kích ứng da, tương tự như cây thường xuân độc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The herb of grace is known for its strong scent and bitter taste. (Cây herb of grace được biết đến với mùi hương mạnh và vị đắng.)
- Gardeners should be careful when handling herb of grace because it can irritate the skin. (Người làm vườn nên cẩn thận khi xử lý cây herb of grace vì nó có thể gây kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate herb of grace": trồng cây herb of grace.
- Many herbalists cultivate herb of grace for its medicinal properties. (Nhiều nhà thảo dược trồng cây herb of grace vì các đặc tính chữa bệnh của nó.)
"to avoid contact with herb of grace": tránh tiếp xúc với cây herb of grace.
- Hikers are advised to avoid contact with herb of grace due to its irritant nature. (Người đi bộ đường dài được khuyến cáo tránh tiếp xúc với cây herb of grace vì tính chất gây kích ứng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Herb of grace là một tên gọi cụ thể; không có biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể thấy:
- Herb (danh từ): thảo mộc nói chung.
- Many herbs are used in cooking and medicine. (Nhiều loại thảo mộc được sử dụng trong nấu ăn và y học.)
Từ đồng nghĩa
- Rue: tên gọi phổ biến khác của loại cây này (còn gọi là cây hương thảo đắng).
- Rue is another name for herb of grace. (Rue là một tên gọi khác của herb of grace.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "herb of grace" vì đây là một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- "To have a bitter herb of grace": (hiếm) ám chỉ một trải nghiệm khó chịu hoặc cay đắng.
- After the argument, he felt like he had tasted a bitter herb of grace. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy cảm thấy như mình đã nếm phải một cây herb of grace đắng.)