herbaceous plant
Định nghĩa
Danh từ: Cây thân thảo – một loại thực vật không có thân gỗ lâu năm; phần lớn là cây vườn có hoa hoặc rau thơm; một số có đặc tính chữa bệnh; một số là cỏ dại.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều loài hoa vườn, như hoa cúc và hoa tulip, là cây thân thảo.)
- (Hoa oải hương là một loại cây thân thảo phổ biến được dùng vì hương thơm dễ chịu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an herbaceous plant": thuộc loại cây thân thảo.
- Basil is an annual herbaceous plant that grows quickly in warm weather. (Húng quế là một loại cây thân thảo hàng năm mọc nhanh trong thời tiết ấm.)
"herbaceous plant community": quần xã cây thân thảo.
- The herbaceous plant community in this meadow changes with the seasons. (Quần xã cây thân thảo trong đồng cỏ này thay đổi theo mùa.)
Biến thể và từ gần giống
Herbaceous (tính từ): có tính chất thân thảo.
- The stem of this plant is herbaceous, not woody. (Thân của cây này là thân thảo, không phải thân gỗ.)
Herb (danh từ): cây thảo mộc (thường dùng trong nấu ăn hoặc làm thuốc).
- Mint is a common herb used in teas. (Bạc hà là một loại thảo mộc phổ biến dùng trong trà.)
Từ đồng nghĩa
- Thực vật thân thảo: cây không có thân gỗ.
- Cây thảo: loại cây mềm, thường sống ngắn ngày.
Các cụm từ liên quan
Herbaceous border: luống cây thân thảo (trong vườn).
- She planted a colorful herbaceous border along the garden path. (Cô ấy trồng một luống cây thân thảo đầy màu sắc dọc theo lối đi trong vườn.)
Herbaceous perennial: cây thân thảo lâu năm.
- Peonies are herbaceous perennials that return each spring. (Hoa mẫu đơn là cây thân thảo lâu năm trở lại mỗi mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "herbaceous plant", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "As soft as an herbaceous plant": mềm mại như cây thân thảo (ẩn dụ về sự mềm dẻo, dễ uốn nắn).