herbacé

Học thuật
Thân thiện
herbacé

Les plantes herbacées poussent dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () dạng cỏ, thuộc loại thảo: Dùng để mô tả thực vật thân mềm, không hóa gỗ, thường chết đi vào cuối mùa sinh trưởng, giống như các loại cỏ hoặc cây thân thảo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La tige de cette plante est herbacée. (Thân của cây nàythân thảo.)
    • On trouve une grande variété de plantes herbacées dans cette prairie. (Người ta tìm thấy rất nhiều loại cây thân thảo trên đồng cỏ này.)
    • Une bordure herbacée entoure le jardin. (Một đường viền cây thảo bao quanh khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học: Thuật ngữ "herbacé" được dùng để phân biệt với "ligneux" (cây thân gỗ). Một cây "herbacée" thân xanh, mềm chứa nhiều nước.
    • Les plantes annuelles sont généralement herbacées. (Cây một năm thườngcây thân thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Herbe (n.f): Cỏ, cây thảo.
    • Tondre l'herbe. (Cắt cỏ.)
  • Herbager (v.t): Chăn thả (gia súc).
  • Herbivore (adj/n.m): (Động vật) ăn cỏ.
    • Les vaches sont des herbivores. (động vật ăn cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Non ligneux: Không thuộc dạng gỗ.
  • Souple et vert: Mềm xanh (mô tả đặc điểm thân cây).
Từ trái nghĩa
  • Ligneux: () dạng gỗ, thuộc loại gỗ.
    • Un arbre a une tige ligneuse. (Cây thân gỗ.)
herbacé

Les plantes herbacées poussent dans le jardin.

tính từ
  1. () dạng cỏ, thuộc thảo
    • Plantes herbacées
      cây dạng cỏ, cây thảo