herbacé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) dạng cỏ, thuộc loại thảo: Dùng để mô tả thực vật có thân mềm, không hóa gỗ, thường chết đi vào cuối mùa sinh trưởng, giống như các loại cỏ hoặc cây thân thảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La tige de cette plante est herbacée. (Thân của cây này là thân thảo.)
- On trouve une grande variété de plantes herbacées dans cette prairie. (Người ta tìm thấy rất nhiều loại cây thân thảo trên đồng cỏ này.)
- Une bordure herbacée entoure le jardin. (Một đường viền cây thảo bao quanh khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật học: Thuật ngữ "herbacé" được dùng để phân biệt với "ligneux" (cây thân gỗ). Một cây "herbacée" có thân xanh, mềm và chứa nhiều nước.
- Les plantes annuelles sont généralement herbacées. (Cây một năm thường là cây thân thảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Herbe (n.f): Cỏ, cây thảo.
- Tondre l'herbe. (Cắt cỏ.)
- Herbager (v.t): Chăn thả (gia súc).
- Herbivore (adj/n.m): (Động vật) ăn cỏ.
- Les vaches sont des herbivores. (Bò là động vật ăn cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Non ligneux: Không thuộc dạng gỗ.
- Souple et vert: Mềm và xanh (mô tả đặc điểm thân cây).
Từ trái nghĩa
- Ligneux: (Có) dạng gỗ, thuộc loại gỗ.
- Un arbre a une tige ligneuse. (Cây có thân gỗ.)
tính từ
- (có) dạng cỏ, thuộc thảo
- Plantes herbacéescây dạng cỏ, cây thảo