herbal tea
Định nghĩa
Danh từ:
- Trà thảo mộc: "herbal tea" là một loại đồ uống được pha chế từ các loại thảo mộc (như lá, hoa, rễ, hoặc quả) khác nhau, thường không chứa caffeine và không phải là trà thật (từ cây Camellia sinensis). Nó được dùng như một loại trà thảo dược để thư giãn, hỗ trợ sức khỏe hoặc tăng hương vị.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi uống một tách trà thảo mộc mỗi tối trước khi đi ngủ để giúp thư giãn.)
- (Hoa cúc La Mã là một loại trà thảo mộc phổ biến được biết đến với tác dụng làm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to brew herbal tea": pha trà thảo mộc (cụ thể là ngâm thảo mộc trong nước nóng).
- You need to brew the herbal tea for at least five minutes to extract the flavors. (Bạn cần pha trà thảo mộc ít nhất năm phút để chiết xuất hương vị.)
- "herbal tea blend": hỗn hợp trà thảo mộc (kết hợp nhiều loại thảo mộc).
- This herbal tea blend contains peppermint, ginger, and lemon balm. (Hỗn hợp trà thảo mộc này chứa bạc hà, gừng và tía tô đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Herbal (tính từ): thuộc về thảo mộc.
- This herbal remedy is made from natural plants. (Phương thuốc thảo mộc này được làm từ cây tự nhiên.)
- Tea (danh từ): trà (nói chung, có thể là trà thật hoặc trà thảo mộc).
- I prefer green tea over herbal tea. (Tôi thích trà xanh hơn trà thảo mộc.)
Từ đồng nghĩa
- Herbal infusion: dịch truyền thảo mộc (cách gọi trang trọng hơn).
- A herbal infusion of lavender and chamomile is soothing. (Một dịch truyền thảo mộc từ oải hương và hoa cúc La Mã rất dễ chịu.)
- Tisane: trà thảo mộc (từ tiếng Pháp, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành).
- Tisanes are caffeine-free beverages made from herbs. (Tisane là đồ uống không caffeine làm từ thảo mộc.)
Các cụm từ liên quan
- Herbal tea bag: túi trà thảo mộc.
- I bought a box of herbal tea bags from the health store. (Tôi đã mua một hộp túi trà thảo mộc từ cửa hàng thực phẩm sức khỏe.)
- Herbal tea shop: cửa hàng bán trà thảo mộc.
- She runs a small herbal tea shop in the old town. (Cô ấy điều hành một cửa hàng trà thảo mộc nhỏ ở khu phố cổ.)
Thành ngữ liên quan
- Not my cup of tea (thành ngữ): không phải sở thích của tôi (có thể dùng với "herbal tea" theo nghĩa đen hoặc bóng).
- Some people love herbal tea, but it's not my cup of tea. (Một số người thích trà thảo mộc, nhưng nó không phải sở thích của tôi.)