herbivore
Định nghĩa
Danh từ: - Động vật ăn thực vật: "herbivore" chỉ bất kỳ loài động vật nào có chế độ ăn chủ yếu dựa vào cỏ và các loại thực vật khác. Đây là một thuật ngữ sinh học dùng để phân loại nhóm động vật dựa trên nguồn thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Ngựa là động vật ăn thực vật, nghĩa là chúng chỉ ăn thực vật.)
- (Khủng long sauropod dường như là động vật ăn thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Obligate herbivore": động vật ăn thực vật bắt buộc, không thể tiêu hóa thức ăn từ động vật.
- Koalas are obligate herbivores that feed exclusively on eucalyptus leaves. (Gấu túi là động vật ăn thực vật bắt buộc chỉ ăn lá bạch đàn.)
"Facultative herbivore": động vật có thể ăn thực vật nhưng cũng có thể ăn động vật khi cần.
- Some deer species are facultative herbivores, occasionally eating insects for protein. (Một số loài hươu là động vật ăn thực vật tùy nghi, thỉnh thoảng ăn côn trùng để lấy protein.)
Biến thể và từ gần giống
Herbivorous (tính từ): có tính chất ăn thực vật.
- The herbivorous diet of cows consists mainly of grass. (Chế độ ăn thực vật của bò chủ yếu gồm cỏ.)
Herbivory (danh từ): hành vi hoặc tập tính ăn thực vật.
- Herbivory plays a crucial role in shaping plant communities. (Tập tính ăn thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các quần xã thực vật.)
Từ đồng nghĩa
Plant-eater: động vật ăn thực vật (thuật ngữ thông dụng hơn).
- Rabbits are plant-eaters. (Thỏ là động vật ăn thực vật.)
Phytophage (ít phổ biến, chuyên ngành): sinh vật ăn thực vật.
- Phytophages include many insect species. (Động vật ăn thực vật bao gồm nhiều loài côn trùng.)
Các cụm từ liên quan
- Herbivore guild: nhóm các loài động vật ăn thực vật trong cùng một hệ sinh thái.
- The herbivore guild in the savanna includes zebras, wildebeests, and antelopes. (Nhóm động vật ăn thực vật trên thảo nguyên bao gồm ngựa vằn, linh dương đầu bò và linh dương.)
Thành ngữ liên quan
- "To be an herbivore at heart": nghĩa bóng chỉ người thích ăn chay hoặc có lối sống hòa bình, không hung hăng.
- Despite his tough appearance, he is an herbivore at heart, preferring a peaceful life. (Dù vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy thực chất là người yêu hòa bình, thích cuộc sống yên tĩnh.)