herborisateur

Học thuật
Thân thiện
herborisateur

Un herborisateur examine une plante dans son carnet de croquis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sưu tập cây cỏ: Một người (thườngnhà thực vật học nghiệp hoặc chuyên nghiệp) sở thích hoặc công việc thu thập, nghiên cứu phân loại các mẫu cây cỏ trong tự nhiên. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sưu tầm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon grand-père était un herborisateur passionné. (Ông tôimột người sưu tập cây cỏ rất say mê.)
    • L'herborisateur a soigneusement classé ses nouvelles découvertes. (Người sưu tập cây cỏ đã cẩn thận phân loại những phát hiện mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herborisateur chevronné": người sưu tập cây cỏ lão luyện, nhiều kinh nghiệm.
    • Il faut consulter un herborisateur chevronné pour identifier cette espèce rare. (Cần phải tham khảo ý kiến của một người sưu tập cây cỏ lão luyện để xác định loài quý hiếm này.)
Biến thể từ gần giống
  • Herboriser (động từ): hành động đi sưu tập, nghiên cứu cây cỏ.

    • Ils aiment herboriser dans les Alpes. (Họ thích đi sưu tập cây cỏdãy Alps.)
  • Herborisation (danh từ): cuộc đi sưu tập cây cỏ; hành động sưu tập cây cỏ.

    • Une herborisation est prévue ce week-end. (Một chuyến đi sưu tập cây cỏ được dự kiến vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Botaniste (danh từ): nhà thực vật học. (Từ này mang tính chuyên môn cao hơn rộng hơn 'herborisateur').
  • Collectionneur de plantes (cụm danh từ): người sưu tập thực vật.
herborisateur

Un herborisateur examine une plante dans son carnet de croquis.

danh từ
  1. (hiểm) người sưu tập cây cỏ