herborisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sưu tập cây cỏ: Hành động đi tìm, thu thập và nghiên cứu các loài thực vật, đặc biệt là cây cỏ, thường với mục đích khoa học hoặc làm mẫu vật.
- Cuộc đi thực địa để nghiên cứu thực vật: Một chuyến đi ra ngoài thiên nhiên nhằm quan sát, xác định và thu thập các mẫu cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'herborisation est une activité passionnante pour les botanistes. (Sưu tập cây cỏ là một hoạt động thú vị đối với các nhà thực vật học.)
- Nous avons prévu une herborisation dans la forêt ce week-end. (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi nghiên cứu thực vật trong rừng vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Partir en herborisation": Đi thực địa để sưu tập và nghiên cứu cây cỏ.
- Les étudiants en biologie partent souvent en herborisation. (Sinh viên ngành sinh học thường xuyên đi thực địa để nghiên cứu thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
Herboriser (động từ): Đi sưu tập cây cỏ, thực hiện việc nghiên cứu thực vật ngoài thực địa.
- Ils aiment herboriser dans les Alpes. (Họ thích đi sưu tầm cây cỏ ở dãy Alps.)
Herboriste (danh từ): Người bán thuốc nam, người chuyên về cây thuốc.
- Elle a consulté un herboriste pour une tisane. (Cô ấy đã tham khảo ý kiến một người bán thuốc nam để có một loại trà thảo mộc.)
Từ đồng nghĩa
- Cueillette de plantes: Việc hái lượm cây cỏ.
- Récolte botanique: Thu hoạch thực vật (theo nghĩa khoa học).
Lưu ý
- Từ này xuất phát từ gốc Latinh "herba" (cỏ, cây). Nó mang tính chất chuyên môn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, giáo dục hoặc các sở thích liên quan đến thực vật học.
danh từ giống cái
- sự sưu tập cây cỏ