herbs robert

herbs robert

Herbs Robert grows in the shady corner of the garden.

Định nghĩa

Danh từ: (Thực vật học) herbs robert một loại cây thân thảo thấp, lông dính, với hoa nhỏ màu đỏ tía, phổ biếnBắc bán cầu. Tên khoa học Geranium robertianum.

dụ sử dụng
  • (Cây thường mọcnhững nơi râm mát, ẩm ướt như rừng dọc theo hàng rào.)
  • ( của cây mùi mạnh, hơi khó chịu khi bị nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use herbs robert in herbal medicine": sử dụng cây trong y học thảo dược.
    • Herbs robert has been traditionally used to treat wounds and digestive issues. (Cây herbs robert đã được sử dụng theo truyền thống để chữa vết thương các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Roberti (adj): thuộc về cây herbs robert (thường dùng trong tên khoa học).

    • Geranium robertianum is the scientific name for herbs robert. (Tên khoa học của cây herbs robert Geranium robertianum.)
  • Stinking robert: một tên gọi khác của cây herbs robert, do mùi hôi của .

    • Stinking robert is a common name for herbs robert. (Stinking robert một tên gọi phổ biến cho cây herbs robert.)
Từ đồng nghĩa
  • Red robin: một tên gọi dân gian khác của cây .
  • Stinking Bob: tên gọi thông tục khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (thường dùng khi cây con phát triển).
    • Herbs robert seeds grow into small plants within a few weeks. (Hạt giống cây herbs robert phát triển thành cây nhỏ trong vòng vài tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "to smell like herbs robert": mùi hôi khó chịu (thành ngữ so sánh).
    • The old cellar smells like herbs robert after the rain. (Căn hầm mùi như cây herbs robert sau cơn mưa.)