herculaneum

herculaneum

A family visits the ancient ruins of Herculaneum.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Herculaneum: Một thành phố cổ đại của La , nằm gần núi Vesuvius, đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ phun trào núi lửa năm 79 sau Công nguyên, cùng với Pompeii. Ngày nay, đây một địa điểm khảo cổ học quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Tàn tích của Herculaneum cung cấp những hiểu biết quý giá về cuộc sống La cổ đại.)
  • (Du khách thường đến thăm Herculaneum để xem các tòa nhà hiện vật được bảo tồn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herculaneum papyri": Các cuộn giấy cói Herculaneum, một bộ sưu tập văn bản cổ đại được tìm thấy tại thành phố này, chứa các tác phẩm triết học Hy Lạp.
    • Scholars study the Herculaneum papyri to understand Epicurean philosophy. (Các học giả nghiên cứu các cuộn giấy cói Herculaneum để hiểu về triết học Epicurean.)
Biến thể từ gần giống
  • Herculanean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Herculaneum.
    • The Herculanean artifacts are displayed in the museum. (Các hiện vật Herculanean được trưng bày trong bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pompeii (danh từ riêng): Một thành phố cổ đại khác cũng bị phá hủy trong cùng vụ phun trào núi lửa, thường được so sánh với Herculaneum.
    • Both Herculaneum and Pompeii were buried by the eruption of Mount Vesuvius. (Cả Herculaneum Pompeii đều bị chôn vùi bởi vụ phun trào núi Vesuvius.)
Thành ngữ liên quan
  • "Herculaneum of knowledge": (hiếm dùng) Một cách nói ẩn dụ chỉ một kho tàng tri thức hoặc thông tin cổ xưa.
    • The library is a veritable Herculaneum of knowledge. (Thư viện một kho tàng tri thức thực sự.)