hercules'-clubs

hercules'-clubs

A landscaper carefully prunes a hercules'-clubs shrub in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây mâm xôi gai (danh pháp khoa học: Zanthoxylum clava-herculis hoặc Aralia spinosa): Một loại cây cảnh gai dày đặc, nguồn gốc từ đông nam Hoa Kỳ Tây Ấn. Loài cây này thường mọc hoang, thân cành phủ đầy gai nhọn, được dùng làm hàng rào hoặc cây trang trí trong cảnh quan.

dụ sử dụng
  • (Những cây hercules'-clubs trong vườn gai nhọn có thể gây thương tích cho bất kỳ ai chạm vào chúng.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây hercules'-clubs khả năng thích nghi độc đáo của với khí hậu khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as prickly as a hercules'-clubs": (thành ngữ) cực kỳ khó chịu hoặc dễ nổi cáu, ám chỉ tính cách gai góc như cây.
    • His temper is as prickly as a hercules'-clubs; even a small joke can set him off. (Tính khí của anh ta gai góc như cây hercules'-clubs; chỉ một trò đùa nhỏ cũng có thể khiến anh ta nổi cáu.)
  • "to grow like a hercules'-clubs": (thành ngữ) phát triển nhanh mạnh mẽ, thường dùng để chỉ sự lan rộng không kiểm soát.
    • The invasive weeds are growing like hercules'-clubs, overtaking the entire field. (Cỏ dại xâm lấn đang phát triển nhanh như cây hercules'-clubs, lấn chiếm toàn bộ cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hercules club (danh từ, cách viết khác): Dạng viết tắt hoặc không dấu gạch nối, thường dùng thay thế cho "hercules'-clubs".
  • Prickly ash (danh từ): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , gai vỏ cây dùng làm thuốc.
  • Devil's walking stick (danh từ): Tên phổ biến khác của , một loại cây gai tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Thorny shrub: cây bụi gai.
  • Spiny ornamental: cây cảnh gai.
  • Prickly plant: cây gai nhọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prick out (động từ, ngoại động từ): nhổ hoặc loại bỏ cây gai, thường dùng trong làm vườn.
    • We need to prick out the hercules'-clubs seedlings before they take over the garden. (Chúng ta cần nhổ bỏ cây con hercules'-clubs trước khi chúng chiếm lĩnh khu vườn.)
  • Trim back (động từ, ngoại động từ): cắt tỉa bớt cây gai để kiểm soát sự phát triển.
    • The gardener trimmed back the hercules'-clubs to prevent injuries. (Người làm vườn đã cắt tỉa bớt cây hercules'-clubs để ngăn ngừa thương tích.)
Thành ngữ liên quan
  • A bed of hercules'-clubs: (thành ngữ) một tình huống đầy khó khăn hoặc nguy hiểm.
    • Starting a new business in this economy is like lying on a bed of hercules'-clubs. (Bắt đầu một doanh nghiệp mới trong nền kinh tế này giống như nằm trên một chiếc giường đầy gai hercules'-clubs.)
  • To handle with hercules'-clubs gloves: (thành ngữ) đối xử cực kỳ thận trọng, tránh gây tổn thương.
    • You must handle that sensitive topic with hercules'-clubs gloves, or you'll offend everyone. (Bạn phải xử lý chủ đề nhạy cảm đó cực kỳ thận trọng, nếu không bạn sẽ làm mất lòng mọi người.)