herculéen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như Héc-quyn, khỏe phi thường: Miêu tả sức mạnh, sức lực hoặc nỗ lực to lớn, phi thường, vượt xa mức bình thường, giống như thần thoại Héc-quyn (Hercules).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a fait un effort herculéen pour soulever cette pierre. (Anh ấy đã nỗ lực phi thường để nhấc tảng đá đó lên.)
- La tâche qui nous attend est herculéenne. (Nhiệm vụ đang chờ đợi chúng ta là khổng lồ/phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un travail herculéen": một công việc đòi hỏi sức lực hoặc nỗ lực khổng lồ, phi thường.
- Nettoyer tout le grenier en une journée serait un travail herculéen. (Dọn dẹp toàn bộ gác xép trong một ngày sẽ là một công việc khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hercule (danh từ riêng): Héc-quyn, vị anh hùng trong thần thoại La Mã nổi tiếng với sức mạnh phi thường.
Từ đồng nghĩa
- Surhumain: siêu nhân, vượt sức người.
- Titanesque: khổng lồ, vĩ đại (gợi nhớ đến các Titan).
- Colossal: đồ sộ, khổng lồ.
- Prodigieux: kỳ diệu, phi thường.
Từ trái nghĩa
- Faible: yếu ớt.
- Insignifiant: không đáng kể.
- Ordinaire: bình thường.
tính từ
- như Héc-Quyn, khỏe phi thường
- Force herculéennesức mạnh phi thường