herd's grass
Định nghĩa
Danh từ: - Cỏ đuôi chồn: "herd's grass" là một loại cỏ lâu năm, có thân cao và bông dài hình trụ, thường được trồng ở miền bắc Hoa Kỳ và châu Âu để làm cỏ khô (hay). Loại cỏ này còn được gọi là "timothy grass" (cỏ Timothy).
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân ở miền bắc Hoa Kỳ thường trồng cỏ đuôi chồn để làm cỏ khô.)
- (Cỏ đuôi chồn được biết đến với những bông dài hình trụ, khiến nó trở nên lý tưởng để làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cut herd's grass": cắt cỏ đuôi chồn (thường vào mùa hè để thu hoạch).
- They cut herd's grass in early July to ensure the best quality hay. (Họ cắt cỏ đuôi chồn vào đầu tháng Bảy để đảm bảo chất lượng cỏ khô tốt nhất.)
"herd's grass pasture": đồng cỏ trồng cỏ đuôi chồn.
- The herd's grass pasture provides excellent grazing for cattle. (Đồng cỏ trồng cỏ đuôi chồn cung cấp nguồn chăn thả tuyệt vời cho gia súc.)
Biến thể và từ gần giống
- Timothy grass (danh từ): tên gọi khác của "herd's grass", phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- Timothy grass is a staple hay crop for horses. (Cỏ Timothy là cây cỏ khô chủ lực cho ngựa.)
- Herd's grass hay (cụm danh từ): cỏ khô làm từ cỏ đuôi chồn.
- Herd's grass hay is rich in fiber and nutrients. (Cỏ khô từ cỏ đuôi chồn giàu chất xơ và dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Timothy (grass): cỏ Timothy (tên gọi thông dụng nhất).
- Phleum pratense: tên khoa học của loài cỏ này.
- Cat's tail grass: cỏ đuôi mèo (tên gọi khác dựa trên hình dạng bông cỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow herd's grass: trồng cỏ đuôi chồn.
- Many farmers grow herd's grass for its high yield. (Nhiều nông dân trồng cỏ đuôi chồn vì năng suất cao của nó.)
- Harvest herd's grass: thu hoạch cỏ đuôi chồn.
- They harvest herd's grass twice a year. (Họ thu hoạch cỏ đuôi chồn hai lần một năm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "herd's grass". Tuy nhiên, cụm từ "hay in the barn" (cỏ khô trong kho) thường được dùng để chỉ sự an toàn và chuẩn bị sẵn sàng.
- With herd's grass safely stored, the farmer felt secure for winter. (Với cỏ đuôi chồn được cất trữ an toàn, người nông dân cảm thấy yên tâm cho mùa đông.)