hereditarianism

hereditarianism

Hereditarianism influences some educational theories.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết di truyền quyết định: Học thuyết triết học cho rằng yếu tố di truyền (gen) quan trọng hơn môi trường trong việc quyết định sự phát triển trí tuệ của một cá nhân. Đây một quan điểm đối lập với thuyết môi trường (environmentalism), vốn nhấn mạnh vai trò của giáo dục hoàn cảnh sống.
dụ sử dụng
  • (Thuyết di truyền quyết định từng quan điểm chủ đạo trong tâm lý học đầu thế kỷ 20, nhưng đã bị chỉ trích nhiều bỏ qua các yếu tố xã hội.)
  • (Nhiều nhà khoa học ngày nay bác bỏ thuyết di truyền quyết định đơn giản hóa quá mức sự tương tác phức tạp giữa gen môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rooted in hereditarianism": nguồn gốc từ thuyết di truyền quyết định.

    • The controversial study was rooted in hereditarianism, leading to widespread debate. (Nghiên cứu gây tranh cãi đó nguồn gốc từ thuyết di truyền quyết định, dẫn đến tranh luận rộng rãi.)
  • "a critique of hereditarianism": một bài phê bình về thuyết di truyền quyết định.

    • Her book offers a thorough critique of hereditarianism, emphasizing the role of education. (Cuốn sách của ấy đưa ra một bài phê bình kỹ lưỡng về thuyết di truyền quyết định, nhấn mạnh vai trò của giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Hereditarian (danh từ): người theo thuyết di truyền quyết định.

    • He is a known hereditarian who believes intelligence is largely inherited. (Ông ấy một người theo thuyết di truyền quyết định nổi tiếng, tin rằng trí thông minh chủ yếu được di truyền.)
  • Hereditarian (tính từ): thuộc về thuyết di truyền quyết định.

    • The hereditarian perspective has been challenged by modern genetics. (Quan điểm di truyền quyết định đã bị thách thức bởi di truyền học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Genetic determinism: thuyết quyết định di truyền (một khái niệm gần giống, nhưng thường mang tính khoa học hơn).
  • Nativism: thuyết bẩm sinh (nhấn mạnh các khả năng bẩm sinh hơn di truyền cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Environmentalism: thuyết môi trường (cho rằng môi trường giáo dục yếu tố chính quyết định sự phát triển trí tuệ).
Thành ngữ liên quan
  • Nature vs. nurture: cuộc tranh luận giữa bẩm sinh (di truyền) nuôi dưỡng (môi trường). Hereditarianism ủng hộ phe "nature" trong cuộc tranh luận này.
    • The nature vs. nurture debate is central to understanding hereditarianism. (Cuộc tranh luận giữa bẩm sinh nuôi dưỡng trọng tâm để hiểu về thuyết di truyền quyết định.)