hereditary cerebellar ataxia

hereditary cerebellar ataxia

A young adult with hereditary cerebellar ataxia practices walking with a physical therapist.

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng mất điều hòa tiểu não di truyền: "hereditary cerebellar ataxia" một rối loạn thần kinh di truyền, thường xuất hiệncuối thời thơ ấu hoặc đầu tuổi trưởng thành. Bệnh được đặc trưng bởi dáng đi không vững (mất điều hòa), giọng nói ngập ngừng hoặc bùng nổ, rung giật nhãn cầu (mắt chuyển động không tự chủ).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mất điều hòa tiểu não di truyềntuổi 20.)
  • (Các triệu chứng của chứng mất điều hòa tiểu não di truyền bao gồm dáng đi không vững khó khăn khi nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hereditary cerebellar ataxia" một thuật ngữ y khoa chuyên biệt, thường được dùng trong các báo cáo lâm sàng hoặc nghiên cứu di truyền học.
    • Genetic testing confirmed the presence of hereditary cerebellar ataxia in the family. (Xét nghiệm di truyền xác nhận sự hiện diện của chứng mất điều hòa tiểu não di truyền trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ataxia (danh từ): mất điều hòa, một triệu chứng chung chỉ sự thiếu phối hợp vận động.
    • The patient's ataxia worsened over time. (Chứng mất điều hòa của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.)
  • Cerebellar (tính từ): thuộc về tiểu não.
    • Cerebellar damage can lead to balance problems. (Tổn thương tiểu não có thể dẫn đến các vấn đề về thăng bằng.)
  • Hereditary (tính từ): di truyền.
    • This condition is hereditary, meaning it can be passed from parents to children. (Tình trạng này di truyền, nghĩa có thể truyền từ cha mẹ sang con cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Spinocerebellar ataxia: mất điều hòa tiểu não tủy sống (một dạng cụ thể của bệnh này).
  • Familial cerebellar ataxia: mất điều hòa tiểu não gia đình (nhấn mạnh tính chất di truyền trong gia đình).
Các cụm từ liên quan
  • "To present with hereditary cerebellar ataxia": biểu hiện với chứng mất điều hòa tiểu não di truyền.
    • The patient presented with hereditary cerebellar ataxia after years of mild symptoms. (Bệnh nhân biểu hiện với chứng mất điều hòa tiểu não di truyền sau nhiều năm triệu chứng nhẹ.)
  • "To be diagnosed with hereditary cerebellar ataxia": được chẩn đoán mắc chứng mất điều hòa tiểu não di truyền.
    • She was diagnosed with hereditary cerebellar ataxia following a neurological exam. ( ấy được chẩn đoán mắc chứng mất điều hòa tiểu não di truyền sau một cuộc kiểm tra thần kinh.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa chuyên biệt này.)