hereditary pattern
Định nghĩa
Danh từ: Mô hình di truyền (trong di truyền học) – chỉ các đặc điểm hoặc thuộc tính được thừa hưởng từ cha mẹ thông qua cơ chế di truyền sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Mô hình di truyền của màu mắt trong gia đình này cho thấy mối quan hệ trội-lặn rõ ràng.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình di truyền của các rối loạn di truyền để dự đoán sự xuất hiện của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
To follow a hereditary pattern: tuân theo một mô hình di truyền.
- The disease follows a hereditary pattern, affecting every generation. (Căn bệnh này tuân theo một mô hình di truyền, ảnh hưởng đến mọi thế hệ.)
To identify a hereditary pattern: xác định một mô hình di truyền.
- Geneticists identified a hereditary pattern linked to the mutation. (Các nhà di truyền học đã xác định một mô hình di truyền liên quan đến đột biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Hereditary (tính từ): thuộc về di truyền, có tính di truyền.
- Hereditary traits are passed from parents to offspring. (Các đặc điểm di truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái.)
- Pattern (danh từ): mô hình, khuôn mẫu.
- The pattern of inheritance can be simple or complex. (Mô hình thừa kế có thể đơn giản hoặc phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Inheritance pattern: mô hình thừa kế.
- The inheritance pattern of hair color varies among populations. (Mô hình thừa kế của màu tóc khác nhau giữa các quần thể.)
- Genetic pattern: mô hình di truyền (nhấn mạnh khía cạnh gen).
- A genetic pattern can reveal susceptibility to certain diseases. (Một mô hình di truyền có thể tiết lộ tính nhạy cảm với một số bệnh.)
Thành ngữ liên quan
- Run in the family: có tính di truyền trong gia đình.
- That talent seems to run in the family, following a hereditary pattern. (Tài năng đó dường như có tính di truyền trong gia đình, theo một mô hình di truyền.)