herm
Định nghĩa
Danh từ: - Trụ đầu người: "herm" là một tượng đài cổ, bao gồm một cột đá vuông với phần đầu được chạm khắc (thường là hình đầu của thần Hermes có râu) ở phía trên. Trong Hy Lạp cổ đại, nó được dùng làm cột mốc ranh giới hoặc biển chỉ đường.
Ví dụ sử dụng
- (Người Hy Lạp cổ đại thường đặt một trụ đầu người ở lối vào nhà để cầu bảo vệ.)
- (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một trụ đầu người được bảo quản tốt dọc theo con đường cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mark a boundary with a herm": dùng trụ đầu người để đánh dấu ranh giới.
- The villagers used a herm to mark the edge of their territory. (Dân làng dùng một trụ đầu người để đánh dấu ranh giới lãnh thổ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hermae (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "herm".
- Several hermae were found in the ruins of the ancient city. (Nhiều trụ đầu người đã được tìm thấy trong tàn tích của thành phố cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Boundary marker: cột mốc ranh giới.
- Signpost: biển chỉ đường (nhưng không hoàn toàn tương đồng, vì "herm" có yếu tố tôn giáo và nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "herm".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "herm" trong tiếng Anh hiện đại.