herman hollerith
Định nghĩa
Danh từ riêng (tên người): Herman Hollerith là một nhà phát minh người Mỹ (1860-1929), người đã phát minh ra một hệ thống ghi lại thông tin chữ và số trên các tấm thẻ đục lỗ. Phát minh của ông được coi là tiền thân của máy tính hiện đại và ngành xử lý dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Herman Hollerith đã phát minh ra một cỗ máy sử dụng thẻ đục lỗ để xử lý dữ liệu điều tra dân số.)
- (Công ty do Herman Hollerith thành lập cuối cùng đã trở thành một phần của IBM.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hollerith card": thẻ Hollerith, một tấm thẻ đục lỗ được sử dụng trong hệ thống của ông.
- The Hollerith card was a key innovation for data processing in the early 20th century. (Thẻ Hollerith là một cải tiến quan trọng cho việc xử lý dữ liệu vào đầu thế kỷ 20.)
"Hollerith system": hệ thống Hollerith, chỉ toàn bộ phương pháp và máy móc do ông phát minh.
- The Hollerith system greatly accelerated the 1890 United States Census. (Hệ thống Hollerith đã đẩy nhanh đáng kể cuộc điều tra dân số Hoa Kỳ năm 1890.)
Biến thể và từ gần giống
- Hollerith (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Herman Hollerith hoặc phát minh của ông.
- Hollerith technology was revolutionary for its time. (Công nghệ Hollerith mang tính cách mạng vào thời đó.)
- Punched card (danh từ): thẻ đục lỗ, công cụ lưu trữ dữ liệu chính trong hệ thống của Hollerith.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ: nhà phát minh thẻ đục lỗ (inventor of the punched card).
Các cụm từ liên quan
- Tabulating machine: máy lập bảng, thiết bị do Hollerith phát minh để đọc và xử lý thẻ đục lỗ.
- The tabulating machine could sort and count data automatically. (Máy lập bảng có thể sắp xếp và đếm dữ liệu một cách tự động.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Herman Hollerith". Tuy nhiên, thuật ngữ "to punch a card" (đục lỗ một tấm thẻ) đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ việc ghi lại thông tin một cách cố định.