herman

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Tên riêng của một người: "Herman" một tên riêng (tên gọi) trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ một người đàn ông.
- Nhạc jazz nổi tiếng người Mỹ: Trong ngữ cảnh lịch sử âm nhạc, "Herman" đặc biệt ám chỉ Woodrow Charles Herman (1913–1987), một nghệ sĩ saxophone, ca sĩ trưởng ban nhạc jazz nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • (Herman một nhân vật hàng đầu trong kỷ nguyên ban nhạc lớn.)
  • (Tôi đã nghe một bản thu âm của ban nhạc Herman từ những năm 1940.)
  • (Chú của tôi tên Herman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn hóa: Khi nhắc đến "Herman" không ngữ cảnh cụ thể, người bản ngữ thường hiểu nhạc nổi tiếng.
    • Herman's composition "Woodchopper's Ball" remains a classic. (Tác phẩm "Woodchopper's Ball" của Herman vẫn một tác phẩm kinh điển.)
  • Dùng làm tên riêng thông thường: Không mang ý nghĩa đặc biệt ngoài việc chỉ tên người.
    • Herman is a common name in Germany and the Netherlands. (Herman một tên phổ biếnĐức Lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Hermann (biến thể chính tả): Cách viết khác của cùng tên, phổ biến hơnĐức.
    • Hermann Hesse was a famous writer. (Hermann Hesse một nhà văn nổi tiếng.)
  • Herm (dạng rút gọn thân mật): Dạng viết tắt không chính thức của "Herman".
    • Hey, Herm, let's go! (Này, Herm, đi thôi!)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Herman" tên riêng, không từ thay thế. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, có thể dùng các cụm như:
    • nhạc jazz: Woody Herman (tên đầy đủ thường dùng).
    • trưởng ban nhạc: big band leader (trưởng ban nhạc lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs: "Herman" danh từ riêng, không đi kèm với động từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "Herman" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến.