hermann maurice saxe

hermann maurice saxe

A portrait of Hermann Maurice Saxe hangs in the military academy.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Hermann Maurice Saxe một danh từ riêng chỉ một người, cụ thể một thống chế người Pháp (thế kỷ 18) nổi tiếng trong Chiến tranh Kế vị Áo.

  • Thống chế Pháp: Hermann Maurice Saxe (1696-1750) một nhà quân sự xuất sắc, được phong làm Thống chế Pháp đã lập nhiều chiến công trong Chiến tranh Kế vị Áo (1740-1748).
dụ sử dụng
  • (Hermann Maurice Saxe was one of the greatest marshals of France in the 18th century.)
  • (The victory of Hermann Maurice Saxe at the Battle of Fontenoy (1745) solidified his military reputation.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the military genius of Hermann Maurice Saxe": thiên tài quân sự của Hermann Maurice Saxe.

    • Các nhà sử học thường ca ngợi thiên tài quân sự của Hermann Maurice Saxe. (Historians often praise the military genius of Hermann Maurice Saxe.)
  • "the reforms of Hermann Maurice Saxe": những cải cách của Hermann Maurice Saxe.

    • Những cải cách của Hermann Maurice Saxe về tổ chức quân đội đã ảnh hưởng sâu sắc đến chiến thuật thời đó. (The reforms of Hermann Maurice Saxe regarding army organization deeply influenced the tactics of the time.)
Biến thể từ gần giống
  • Maréchal de Saxe: tên tiếng Pháp của ông, thường được dùng trong các tài liệu lịch sử.
    • Maréchal de Saxe một danh hiệu cao quý trong quân đội Pháp. (Maréchal de Saxe was a high-ranking title in the French army.)
Từ đồng nghĩa
  • Thống chế Pháp: một cách gọi tắt dựa trên chức vụ của ông.
  • Nhà quân sự tài ba: mô tả khả năng lãnh đạo quân sự của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "the Saxe legacy": di sản của Saxe, thường dùng để chỉ những đóng góp quân sự của ông.
    • Di sản của Hermann Maurice Saxe vẫn còn được nghiên cứu trong các học viện quân sự. (The legacy of Hermann Maurice Saxe is still studied in military academies.)