hermann minkowski

hermann minkowski

A professor writes the name "Hermann Minkowski" on a chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Hermann Minkowski tên của một nhà toán học người Đức (sinh ra tại Nga), người đã đề xuất khái niệm không-thời gian bốn chiều (1864-1909).

dụ sử dụng
  • (Hermann Minkowski đã đóng góp quan trọng trong lĩnh vực hình học số thuyết tương đối.)
  • (Không gian Minkowski một mô hình toán học dựa trên ý tưởng của Hermann Minkowski.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Không gian Minkowski": một khái niệm hình học trong thuyết tương đối hẹp, kết hợp ba chiều không gian một chiều thời gian thành một thực thể bốn chiều.

    • Không gian Minkowski nền tảng cho thuyết tương đối hẹp của Einstein. (Không gian Minkowski nền tảng cho thuyết tương đối hẹp của Einstein.)
  • "Bất đẳng thức Minkowski": một bất đẳng thức trong giải tích toán học do Hermann Minkowski phát triển.

    • Bất đẳng thức Minkowski được sử dụng rộng rãi trong lý thuyết không gian Banach. (Bất đẳng thức Minkowski được sử dụng rộng rãi trong lý thuyết không gian Banach.)
Biến thể từ gần giống
  • Minkowski (tính từ): liên quan đến các khái niệm do Hermann Minkowski phát triển.

    • Hình học Minkowski một nhánh của toán học ứng dụng. (Hình học Minkowski một nhánh của toán học ứng dụng.)
  • Minkowski sum (danh từ): tổng Minkowski, một phép toán trong hình học.

    • Tổng Minkowski của hai tập hợp tập hợp tất cả các tổng của các phần tử từ hai tập hợp đó. (Tổng Minkowski của hai tập hợp tập hợp tất cả các tổng của các phần tử từ hai tập hợp đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà toán học Đức: ám chỉ Hermann Minkowski, người quốc tịch Đức.
  • Người đề xuất không-thời gian bốn chiều: mô tả đóng góp khoa học nổi bật của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng "Hermann Minkowski".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng "Hermann Minkowski".