hermann von helmholtz
Định nghĩa
Hermann von Helmholtz là một danh từ riêng, dùng để chỉ một nhà sinh lý học và vật lý học người Đức (1821-1894).
Ví dụ sử dụng
- (Hermann von Helmholtz made important contributions to the field of optics.)
- (Hermann von Helmholtz's research on hearing laid the foundation for physiological psychology.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Định luật bảo toàn năng lượng" thường được gắn với công trình của Helmholtz, người đã phát biểu một trong những phiên bản đầu tiên của định luật này.
- Hermann von Helmholtz là một trong những người đầu tiên phát biểu định luật bảo toàn năng lượng. (Hermann von Helmholtz was one of the first to state the law of conservation of energy.)
"Máy soi đáy mắt (ophthalmoscope)" do Helmholtz phát minh, là một công cụ quan trọng trong nhãn khoa.
- Phát minh máy soi đáy mắt của Hermann von Helmholtz đã cách mạng hóa việc khám mắt. (Hermann von Helmholtz's invention of the ophthalmoscope revolutionized eye examination.)
Biến thể và từ gần giống
- Helmholtz (n): Tên viết tắt thường được dùng để chỉ ông hoặc các khái niệm liên quan (ví dụ: cuộn Helmholtz, năng lượng tự do Helmholtz).
- Cuộn Helmholtz được sử dụng để tạo ra từ trường đều. (Helmholtz coils are used to generate uniform magnetic fields.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng:
- Nhà bác học người Đức (German scientist).
- Nhà vật lý-sinh lý học (physiologist-physicist).
Các cụm từ liên quan
- Năng lượng tự do Helmholtz: Một khái niệm trong nhiệt động lực học.
- Năng lượng tự do Helmholtz được ký hiệu là F. (Helmholtz free energy is denoted by F.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này.