hermaphroditus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trong thần thoại Hy Lạp: "hermaphroditus" chỉ con trai của thần Hermes và nữ thần Aphrodite. Theo truyền thuyết, chàng đã hợp nhất với nữ thần suối Salmacis thành một cơ thể, mang cả hai giới tính nam và nữ.
- Nghĩa bóng (hiếm): Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ một sinh vật hoặc người mang cả hai đặc điểm giới tính.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Hermaphroditus là con trai của Hermes và Aphrodite.)
- (Câu chuyện về Hermaphroditus giải thích nguồn gốc của các sinh vật lưỡng tính trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like Hermaphroditus": được dùng trong văn học để chỉ sự kết hợp hai yếu tố đối lập.
- The artist's work is like Hermaphroditus, blending masculine and feminine aesthetics. (Tác phẩm của nghệ sĩ giống như Hermaphroditus, pha trộn thẩm mỹ nam tính và nữ tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Hermaphrodite (danh từ): sinh vật lưỡng tính, thường dùng trong sinh học.
- Some species of fish are hermaphrodites, capable of changing sex. (Một số loài cá là sinh vật lưỡng tính, có khả năng thay đổi giới tính.)
- Hermaphroditic (tính từ): thuộc về lưỡng tính.
- The hermaphroditic plant can self-pollinate. (Cây lưỡng tính có thể tự thụ phấn.)
Từ đồng nghĩa
- Androgyne: người hoặc sinh vật mang cả hai đặc điểm giới tính (thường dùng trong văn học hoặc tâm lý học).
- Intersex: thuật ngữ y học chỉ người có đặc điểm sinh dục không rõ ràng thuộc nam hay nữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hermaphroditus".
Thành ngữ liên quan
- "Hermaphroditus' union": ám chỉ sự kết hợp không thể tách rời giữa hai thực thể.
- Their partnership was a Hermaphroditus' union, each completing the other. (Sự hợp tác của họ là sự kết hợp Hermaphroditus, mỗi người bổ sung cho người kia.)