hermeneutics
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa giải thích học: "hermeneutics" là một nhánh của thần học chuyên nghiên cứu các nguyên tắc chú giải (exegesis), tức là nghệ thuật và phương pháp giải thích các văn bản, đặc biệt là các văn bản tôn giáo như Kinh Thánh. Thuật ngữ này cũng được mở rộng sang các lĩnh vực khác như triết học, luật học và văn học, để chỉ việc giải thích và hiểu ý nghĩa của các văn bản, biểu tượng hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hermeneutics is essential for understanding the deeper meanings of ancient religious texts. (Khoa giải thích học rất cần thiết để hiểu ý nghĩa sâu xa của các văn bản tôn giáo cổ đại.)
- The professor's lecture on hermeneutics covered the principles of interpreting legal documents. (Bài giảng của giáo sư về khoa giải thích học đã đề cập đến các nguyên tắc giải thích các văn bản pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biblical hermeneutics": khoa giải thích học Kinh Thánh, tập trung vào các phương pháp giải thích Kinh Thánh.
- Biblical hermeneutics involves analyzing the historical and cultural context of the scriptures. (Khoa giải thích học Kinh Thánh bao gồm việc phân tích bối cảnh lịch sử và văn hóa của các bản kinh.)
"Philosophical hermeneutics": khoa giải thích học triết học, mở rộng sang việc hiểu các khái niệm và hiện tượng xã hội.
- Philosophical hermeneutics, as developed by Hans-Georg Gadamer, focuses on the nature of understanding itself. (Khoa giải thích học triết học, do Hans-Georg Gadamer phát triển, tập trung vào bản chất của sự hiểu biết.)
Biến thể và từ gần giống
Hermeneutic (adj): thuộc về khoa giải thích học.
- The hermeneutic approach to literature emphasizes the reader's interpretation. (Cách tiếp cận giải thích học đối với văn học nhấn mạnh vai trò giải thích của người đọc.)
Hermeneutically (adv): một cách giải thích học.
- The text was analyzed hermeneutically to uncover its hidden meanings. (Văn bản được phân tích một cách giải thích học để khám phá những ý nghĩa ẩn giấu.)
Từ đồng nghĩa
- Exegesis: chú giải, giải thích văn bản, đặc biệt là Kinh Thánh.
- Interpretation: sự giải thích, diễn giải.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "hermeneutics" vì đây là danh từ học thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hermeneutics".