hermit-crab

/'hə:mit'kræb/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài ốc mượn hồn, loài tômnhờ: Một loài động vật giáp xác phần bụng mềm, thường tìm sống trong những vỏ ốc rỗng để bảo vệ cơ thể. Khi lớn lên, sẽ đổi sang vỏ ốc khác lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found a hermit-crab on the beach. (Chúng tôi tìm thấy một con ốc mượn hồn trên bãi biển.)
    • The hermit-crab retreated into its borrowed shell when touched. (Con ốc mượn hồn rút vào chiếc vỏ mượn khi bị chạm vào.)
    • Children enjoy watching hermit-crabs move with their mobile homes. (Trẻ em thích thú xem những con ốc mượn hồn di chuyển cùng ngôi nhà di động của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a hermit-crab": (dùng trong so sánh) để chỉ một người hoặc vật tính cách nhút nhát, thích ẩn mình hoặc phụ thuộc vào thứ đó của người khác để tồn tại.
    • After the scandal, he lived like a hermit-crab, rarely leaving his house. (Sau vụ bê bối, anh ta sống như một con ốc mượn hồn, hiếm khi rời khỏi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Hermit (n): ẩn sĩ, người sống ẩn dật. (Đây từ gốc, mô tả đặc tính sống đơn độc, ẩn mình của loài vật này.)
  • Crab (n): con cua. (Đây từ chỉ nhóm động vật giáp xác loài này thuộc về.)
Từ đồng nghĩa
  • Pagurid: (danh từ, thuật ngữ khoa học) chỉ họ của các loài ốc mượn hồn.
  • Shell-dwelling crab: (cụm danh từ mô tả) cua sống trong vỏ (ốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ ghép này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "hermit-crab".)

danh từ
  1. (động vật học) loài ốc mượn hồn, loài tômnhờ