hermétiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách kín mít, một cách kín hơi: Diễn tả việc đóng, đậy, hoặc bịt một thứ gì đó rất chặt, không cho không khí, chất lỏng hoặc bất cứ thứ gì khác lọt vào hoặc thoát ra.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le bocal est fermé hermétiquement. (Cái lọ được đậy kín mít.)
- Ils ont scellé hermétiquement la porte de la chambre forte. (Họ đã niêm phong kín hơi cánh cửa kho bạc.)
- Pour conserver les aliments, il faut les emballer hermétiquement. (Để bảo quản thực phẩm, cần phải đóng gói chúng một cách kín hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hermétiquement clos": đóng kín mít, khép kín (thường dùng cho cửa, cửa sổ).
- Les fenêtres étaient hermétiquement closes à cause de la tempête. (Các cửa sổ đã được đóng kín mít vì cơn bão.)
- "garder un secret hermétiquement": giữ bí mật tuyệt đối, không để lộ ra ngoài.
- Le projet est encore confidentiel, il faut le garder hermétiquement. (Dự án vẫn còn bí mật, cần phải giữ kín tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Hermétique (tính từ): kín, kín hơi, kín mít.
- Un couvercle hermétique (Một cái nắp kín hơi)
- Hermétisme (danh từ): tính chất kín, sự bí hiểm (trong triết học, văn học).
- L'hermétisme d'un texte poétique (Tính bí hiểm của một văn bản thơ ca)
Từ đồng nghĩa
- Étanchement: một cách kín nước, kín hơi.
- Sûrement: một cách chắc chắn, vững chắc (trong một số ngữ cảnh về việc đóng kín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho phó từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này)
phó từ
- kín, kín hơi, kín mít
- Porte hermétiquement ferméecửa đóng kín mít