hernando cortez

Định nghĩa

Danh từ riêng: Hernando Cortez (còn được viết Hernán Cortés) một nhà chinh phục người Tây Ban Nha, người đã đánh bại đế chế Aztec chinh phục Mexico (1485–1547).

dụ sử dụng
  • (Hernando Cortez led an expedition to Mexico in 1519.)
  • (After defeating the Aztecs, Hernando Cortez became the governor of New Spain.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thời kỳ Hernando Cortez": chỉ giai đoạn lịch sử khi Cortez thực hiện các cuộc chinh phục.
    • Thời kỳ Hernando Cortez đánh dấu sự sụp đổ của đế chế Aztec.
      (The period of Hernando Cortez marked the fall of the Aztec Empire.)
Biến thể từ gần giống
  • Conquistador (danh từ): nhà chinh phục, thường chỉ các nhà thám hiểm Tây Ban Nha chinh phục châu Mỹ.
    • Cortez một trong những conquistador nổi tiếng nhất.
      (Cortez was one of the most famous conquistadors.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà chinh phục: người đi chinh phục các vùng đất mới.
  • Thủ lĩnh quân sự: người chỉ huy quân đội trong các chiến dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Hernando Cortez" đây tên riêng lịch sử.

Thành ngữ liên quan
  • "Giống như Cortez": ám chỉ một người tham vọng chinh phục hoặc khám phá lớn.
    • Anh ta hành động giống như Cortez khi bước vào cuộc họp, đầy tự tin quyết đoán.
      (He acted like Cortez when entering the meeting, full of confidence and decisiveness.)

Từ gần giống