herniated disc
Định nghĩa
Danh từ: Thoát vị đĩa đệm – tình trạng đau đớn do phần sụn xơ của đĩa đệm giữa các đốt sống bị rách hoặc phồng lên, thường xảy ra nhất ở vùng thắt lưng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy được chẩn đoán bị thoát vị đĩa đệm sau khi bị đau lưng dữ dội.)
- (Thoát vị đĩa đệm có thể gây tê hoặc yếu chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Herniated disc" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ một chấn thương cụ thể ở cột sống.
- "Slipped disc" là cách gọi thông tục, nhưng không chính xác về mặt y học vì đĩa đệm không thực sự "trượt" mà bị phồng hoặc rách.
- Many people mistakenly refer to a herniated disc as a slipped disc. (Nhiều người nhầm lẫn gọi thoát vị đĩa đệm là "đĩa đệm trượt".)
Biến thể và từ gần giống
- Disc herniation (n): sự thoát vị đĩa đệm – quá trình hoặc hiện tượng đĩa đệm bị thoát vị.
- Disc herniation is a common cause of sciatica. (Thoát vị đĩa đệm là nguyên nhân phổ biến gây đau thần kinh tọa.)
- Herniated (adj): bị thoát vị – dùng để mô tả tình trạng của đĩa đệm hoặc các cơ quan khác.
- The patient has a herniated lumbar disc. (Bệnh nhân có một đĩa đệm thắt lưng bị thoát vị.)
Từ đồng nghĩa
- Ruptured disc: đĩa đệm bị rách – nhấn mạnh tình trạng đĩa đệm bị tổn thương nặng.
- Bulging disc: đĩa đệm phồng – thường ít nghiêm trọng hơn herniated disc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Suffer from a herniated disc: bị thoát vị đĩa đệm.
- He has been suffering from a herniated disc for months. (Anh ấy đã bị thoát vị đĩa đệm trong nhiều tháng.)
- Treat a herniated disc: điều trị thoát vị đĩa đệm.
- Physical therapy can help treat a herniated disc. (Vật lý trị liệu có thể giúp điều trị thoát vị đĩa đệm.)
Thành ngữ liên quan
- "A pain in the neck" (thành ngữ): mặc dù không trực tiếp liên quan, nhưng thường dùng để mô tả sự khó chịu tương tự như đau do herniated disc.
- Dealing with a herniated disc is a real pain in the neck. (Đối phó với thoát vị đĩa đệm thực sự là một nỗi đau khổ.)