herniation
Định nghĩa
Danh từ: Sự thoát vị – tình trạng một phần của cơ quan nội tạng hoặc mô mỡ bị đẩy ra khỏi vị trí bình thường, chui qua một điểm yếu hoặc lỗ hổng trong thành cơ hoặc mô liên kết bao quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán bị thoát vị đĩa đệm thắt lưng.)
- (Thoát vị khe thực quản xảy ra khi một phần dạ dày chui qua cơ hoành.)
- (Thoát vị bẹn thường gặp ở nam giới do điểm yếu ở thành bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cerebral herniation": thoát vị não – tình trạng nguy hiểm khi mô não bị đẩy lệch khỏi vị trí do áp lực nội sọ tăng cao.
- Cerebral herniation is a medical emergency requiring immediate intervention. (Thoát vị não là một cấp cứu y tế cần can thiệp ngay lập tức.)
"Fat herniation": thoát vị mỡ – sự lồi ra của mô mỡ qua lớp cân cơ, thường gặp ở vùng thắt lưng.
- Fat herniation can sometimes be mistaken for a lipoma. (Thoát vị mỡ đôi khi có thể bị nhầm với u mỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Herniate (động từ): bị thoát vị – hành động hoặc quá trình xảy ra thoát vị.
- The disc material can herniate and compress the spinal nerve. (Chất liệu đĩa đệm có thể thoát vị và chèn ép dây thần kinh cột sống.)
Herniated (tính từ): bị thoát vị – mô tả tình trạng đã xảy ra thoát vị.
- He has a herniated disc in his lower back. (Anh ấy có một đĩa đệm bị thoát vị ở lưng dưới.)
Từ đồng nghĩa
- Protrusion: sự lồi ra, nhô ra (thường dùng trong ngữ cảnh y khoa).
- Rupture: sự vỡ, rách (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, vì thoát vị không nhất thiết là vỡ hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Herniate through: thoát vị qua (một cấu trúc giải phẫu).
- The intestine herniated through a small opening in the abdominal wall. (Ruột đã thoát vị qua một lỗ nhỏ ở thành bụng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "herniation". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong chuyên ngành y khoa.