hero worship

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngưỡng mộ dành cho nhữngnhân (hoặc ký ức về họ): "hero worship" chỉ hành động tôn sùng, tôn thờ những người được coi anh hùng, thành tích phi thường hoặc tầm ảnh hưởng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His hero worship of the scientist led him to study physics. (Sự ngưỡng mộnhân dành cho nhà khoa học đó đã khiến anh ta theo học vật .)
    • The fans' hero worship for the singer was evident at the concert. (Sự tôn sùng anh hùng của người hâm mộ dành cho ca sĩ đó rõ ràng tại buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blind hero worship": sự ngưỡng mộ mù quáng, khônglý trí.

    • Blind hero worship can prevent people from seeing a leader's flaws. (Sự ngưỡng mộ mù quáng có thể ngăn mọi người nhìn thấy sai sót của một nhà lãnh đạo.)
  • "to engage in hero worship": tham gia vào việc tôn sùng anh hùng.

    • Teenagers often engage in hero worship of celebrities. (Thanh thiếu niên thường tham gia vào việc tôn sùng những người nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hero-worship (động từ): tôn sùng như anh hùng.
    • They hero-worship the war veteran. (Họ tôn sùng người cựu chiến binh đó như một anh hùng.)
  • Hero-worshipper (danh từ): người tôn sùng anh hùng.
    • She is a hero-worshipper of historical figures. ( ấy một người tôn sùng các nhân vật lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Adulation: sự tán dương, khen ngợi quá mức.
  • Veneration: sự tôn kính sâu sắc.
  • Idolization: sự thần tượng hóa.
Thành ngữ liên quan
  • Put someone on a pedestal: đặt ai đó lên bệ thờ, tôn sùng ai đó.
    • He puts his teacher on a pedestal, but she is just a normal person. (Anh ta đặt giáo lên bệ thờ, nhưng ấy chỉ một người bình thường.)
  • Look up to someone: ngưỡng mộ, kính trọng ai đó.
    • Many kids look up to athletes as heroes. (Nhiều trẻ em ngưỡng mộ các vận động viên như những anh hùng.)