herod

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hêrốt (vua Hêrốt): "Herod" tên của một vị vua cai trị xứ Giu-đê vào thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên. Theo Tân Ước, ông nổi tiếng với hành động tàn ácra lệnh giết tất cả trẻ em dưới hai tuổiBết--hem nhằm tiêu diệt Chúa Giê-su.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • King Herod ordered the massacre of the innocents. (Vua Hêrốt đã ra lệnh thảm sát các thánh anh hài.)
    • The story of Herod is recorded in the Gospel of Matthew. (Câu chuyện về Hêrốt được ghi lại trong Phúc âm Ma-thi-ơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herod" có thể được dùng như một biểu tượng cho sự tàn bạo, độc ác hoặc hành động chống lại những người vô tội.
    • The dictator was compared to a modern-day Herod for his ruthless policies. (Nhà độc tài bị so sánh như một Hêrốt thời hiện đại những chính sách tàn nhẫn của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Herodian (tính từ): thuộc về vua Hêrốt hoặc triều đại của ông.

    • The Herodian dynasty ruled Judea for several generations. (Triều đại Hêrốt cai trị xứ Giu-đê qua nhiều thế hệ.)
  • Herodias (danh từ): tên của một người phụ nữ trong Tân Ước, liên quan đến vua Hêrốt Antipas.

    • Herodias was the wife of Herod Antipas. (Hêrôđia vợ của Hêrốt Antipas.)
Từ đồng nghĩa
  • Tyrant: bạo chúa (dùng để chỉ một người cai trị tàn ác).
  • Oppressor: kẻ áp bức (dùng để chỉ người gây đau khổ cho người khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Herod".
Thành ngữ liên quan
  • "Out-Herod Herod": vượt xa Hêrốt về độ tàn ác hoặc xấu xa; dùng để chỉ hành động cực kỳ tàn bạo.
    • The villain in the movie out-Herods Herod with his brutal schemes. (Nhân vật phản diện trong phim vượt xa Hêrốt về độ tàn ác với những âm mưu dã man của hắn.)